Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PREJUVENIL FEMENINO INTERCOLEGIADOS CUNDINAMARCA

Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Evelyn Yisel Cuellar Diaz0 16w1 11b1 3w½ 14b1 10w1 2w15,5019,55
2Laura Juliana Leguizamo Cortes1783 5w1 4b1 14w1 10b1 3w½ 1b04,51244
3Eliana Victoria Hernandez Rojas1517 6b1 13w1 1b½ 7w1 2b½ 4w½4,5225,53
4Gaby Loreinne Rodriguez Palacios0 17b1 2w0 8b1 9w1 12b1 3b½4,5321,54
5Isabella Serna Niño0 2b0 17w1 12b1 19w1 6b1 8w04019,54
6Kelly Dayana Garcia Rojas0 3w0 20b1 11w1 16b1 5w0 10b140184
7Adara Castro Pachon1541 15w1 10b0 20w1 3b0 16w1 11b14016,54
8Nicol Tatiana Velandia Orjuela0 18w1 14b0 4w0 20b1 17w1 5b14016,54
9Salome Moreno Castro0 13b0 -1 18w1 4b0 14w½ 16b13,50173
10Heydy Geraldine Gutierrez Baquero0 12b1 7w1 13b1 2w0 1b0 6w030243
11Whitnny Dayana Rincon Ardila0 -1 1w0 6b0 21w1 13b1 7w03020,53
12Sara Sofia Erazo Guerrero0 10w0 15b1 5w0 18b1 4w0 14b13018,53
13Gozalez Montenegro Karol Dayana0 9w1 3b0 10w0 17b1 11w0 18b130183
14Angie Mariana Hernandez Calvo0 21b1 8w1 2b0 1w0 9b½ 12w02,5021,52
15Laura Sofia Jimenez Garavito0 7b0 12w0 19b0 -1 20w½ 21b12,50142
16Nicole Samantha Torres Daza0 1b0 19w1 21b1 6w0 7b0 9w020202
17Ramirez Maria0 4w0 5b0 -1 13w0 8b0 20b120192
18Danna Valeria Hastamorir Salamanca0 8b0 21w1 9b0 12w0 19b1 13w02016,52
19Celis Yerli0 20w0 16b0 15w1 5b0 18w0 -120142
20Murcia Maria0 19b1 6w0 7b0 8w0 15b½ 17w01,5018,51
21Laura Vanessa Castro Pachon0 14w0 18b0 16w0 11b0 -1 15w010131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)