Martes de ajedrez en Cuenca Club de Ajedrez |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:02:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: CUENCA CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Carrion Larriva Luis Francisco | 1606 | ECU | 5b1 | 4w1 | 6b½ | 2w0 | 7b1 | 3b1 | -0 | 4,5 | 3 | 0 | 23 | 27,5 |
| 2 | | Chernov Oleg | 1580 | ECU | 6w0 | 7b1 | 4w1 | 1b1 | 3w0 | 5b1 | -0 | 4 | 4 | 1 | 23,5 | 27,5 |
| 3 | | Burgos Zhinin Fabian | 1573 | ECU | 7b1 | 6w0 | 5b1 | 8w1 | 2b1 | 1w0 | 4b1 | 5 | 1 | 0 | 23 | 24 |
| 4 | | Jara Garcia Marcos Fernando | 1465 | ECU | 8w1 | 1b0 | 2b0 | 7w0 | 5b0 | -1 | 3w0 | 2 | 7 | 0 | 23,5 | 24,5 |
| 5 | | Carter Philip | 0 | ECU | 1w0 | 8b1 | 3w0 | 6b1 | 4w1 | 2w0 | 7b0 | 3 | 6 | 0 | 25 | 26 |
| 6 | | Galeano Pipo | 0 | ECU | 2b1 | 3b1 | 1w½ | 5w0 | 8b1 | 7w0 | -1 | 4,5 | 2 | 0 | 26 | 27 |
| 7 | | Landi Gustavo | 0 | ECU | 3w0 | 2w0 | 8b1 | 4b1 | 1w0 | 6b1 | 5w1 | 4 | 5 | 2 | 24 | 25 |
| 8 | | Pozo Felipe | 0 | ECU | 4b0 | 5w0 | 7w0 | 3b0 | 6w0 | -0 | -0 | 0 | 8 | 0 | 18,5 | 18,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|