Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 23.09.2026 05:28:48
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Black Horse 96 Rapid

Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:06:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mohamed Saad

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoại
1
Osama Kamal, Kareem54248205EGY2051U20
2
Fatahalla, Tarek10603620EGY1975
3
Ahmed Mohmed, Abdellah54255457EGY1953U20
4
Sawers, Kerlus10614540EGY1906
5
Soliman, Ahmed Saiid10617639EGY1839
6
Essam Farouk, Abdul Rahman54250153EGY1765
7
Eyad Yousry, Aser555001378EGY1752U18
8
Mousa Moahoud, Hussien54290945EGY1752U16
9
Abo Elsoad Amr, Mazen54256356EGY1740
10
Samih, Alagib Ahmed12211478SUD1713
11
Ayman Kamal, John555014658EGY1696
12
Mahmoud Wael, Mohamed54222907EGY1696
13
Ismail Sallam, Yousef54296463EGY1679U18
14
Mohamed Shokry, Ahmed555011535EGY1577U16
15
Yousry Eshaq, George10691979EGY1543
16
Bastan M, Youns10630856EGY1531
17
Ahmed Adnan, Mohamed54299543EGY1519
18
Alsaayed Alshemy, Youssef54295947EGY1497U16
19
Elsaid Abu Elenin, Mohammed54249414EGY1477
20
Maher Elsayed, Omar555026370EGY1429U12
21
Ahmed Elzawawi, Yassin555026265EGY0U18
22
Mohamed Walid, MoussaEGY0
23
MohamedAbdel Wahab, MohamedEGY0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 20.09.2026 12:32, Node S4
Điều khoản sử dụng