MENTAL GIANTS NEXT MOVE RAPID CHESS TOURNAMENT 10 AND UNDER DIVISION

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:08:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dung10 and Under, 17 and Under
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/26

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111PITOGO, Jarvis Rain16462 0 - 12 SANIDO, Marco Piolo17951
216CANLAS, Maverick Trent16002 0 - 12 TATAD, Bruce Wren17433
34VILLANUEVA, Xy Niche17102 1 - 02 DACPANO, Cael160615
428ADIA, Khai Railey02 ½ - ½2 ENRIQUEZ, Caleb Titus17035
560TOBIAS, Marcus Adrian02 ½ - ½2 BANGLOY, John Destan16579
610CENDANA, Zion Arthur16482 1 - 02 VARGAS, Miguel Kalil063
72INTING, Jan Joseph17451½ 1 - 02 TALABOC, Zach Gabriel145725
812DIAZ, Summer Stealth16391½ 1 - 01½ DELLERA, Caiden Marcus159317
948ORA, Maria Serena01½ 0 - 11½ ANDAJER, Leopoldo II152821
108DACPANO, Eury16591 0 - 11½ NAVARRO, Gael Adam045
1136DORIQUEZ, Emelourd01 1 - 01 DAGUINOTAN, Lucas16717
1238GO, Joaquin Lucas01 0 - 11 LI, Ravi Chadrick163913
1314ALANGILAN, Elijan Miquel16341 1 - 01 DORIQUEZ, Lourd Vincent037
1419ERAZO, Therese15441 0 - 11 LAMPA, Nicolai Xavier039
1520BAUTISTA, Samuel Isaac15371 0 - 11 LIPATA, Janever041
1622DIZON, Jeff Iverson15041 1 - 01 ONG, Keith Skyler047
1744MENDOZA, Jacob Zeus01 0 - 11 GREGORIO, Kelsey148523
1824MENESES, Viktor Kleighn14581 0 - 11 PEREZ, Alesso049
1926VILLAPAÑA, Joemarie Andrei Nataniel14381 1 - 01 TORREFIEL, Vito061
2030ANDAJER, Shekainah Jhezh01 0 - 11 STA. CRUZ, Aelron055
2146ONG, John Andre01 1 - 01 CABALLERO, Lewin Karl032
2258TANGSOC, Thomas Asher IV01 0 - 11 CIPRIANO, Salem Gryk033
2362TRAVINO, Marcaeus Adrien01 1 - 01 DINO, Jaden Caleb035
2418ELCHICO, Jaime Alphonsus15440 1 - 0½ BANGCOY, Mary Alivia142327
2542MACASINAG, Elijah Flint0½ 0 - 10 ALDABA, Joaquin Calix029
266ALMAZAN, Andre Rich16780 1 - 00 TAN, Zoe Jane057
2752SALAZAR, Ivan Gil00 0 - 10 ANTARAN, Asher Zandrey031
2840LARA, Nathaniel Daehan00 0 - 10 TAULI, Clive Tyndale059
2953SANCHEZ, Erasto III00 1 - 00 MAGCALAS, Keith043
3054SANCHEZ, Jaden Caleb00 + - -0 RAMOS, Juan Miguel050
3156TAN, Matthew Sebastian00 + - -0 RAMOS, Luis Antonio051
3234CIPRIANO, Stellar00 1 miễn đấu