MENTAL GIANTS NEXT MOVE RAPID CHESS TOURNAMENT 10 AND UNDER DIVISIONCập nhật ngày: 26.09.2026 12:08:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | 10 and Under, 17 and Under |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 34 | | CIPRIANO, Stellar | 0 | PHI | | * | miễn đấu | | | | |
| 40 | | LARA, Nathaniel Daehan | 0 | PHI | | | | | | * | * |
| 43 | | MAGCALAS, Keith | 0 | PHI | | | | | miễn đấu | | |
| 50 | | RAMOS, Juan Miguel | 0 | PHI | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 51 | | RAMOS, Luis Antonio | 0 | PHI | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 53 | | SANCHEZ, Erasto III | 0 | PHI | 0F | | | | | | |
| 54 | | SANCHEZ, Jaden Caleb | 0 | PHI | 0F | | | | | | |
| 57 | | TAN, Zoe Jane | 0 | PHI | | | | miễn đấu | | | |
| 63 | | VARGAS, Miguel Kalil | 0 | PHI | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|