MENTAL GIANTS NEXT MOVE RAPID CHESS TOURNAMENT 10 AND UNDER DIVISION

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:08:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dung10 and Under, 17 and Under
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ACADEMIA PROGRESIVA DE MANILA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1NAVARRO, Gael Adam0PHI1½1½101571672
  2. AGUINALDO ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BANGLOY, John Destan1657PHI11½11105,571290
  3. ATENEO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CANLAS, Maverick Trent1600PHI1100111571197
  4. BAGUIO CITY SPED CENTER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ORA, Maria Serena0PHI½1001114,571410
  5. BAGUMBAYAN ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1SALAZAR, Ivan Gil0PHI0001111471075
  6. CAINTA ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GREGORIO, Kelsey1485PHI+011001471354
  7. CARUHATAN WEST ELEM. SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DACPANO, Eury1659PHI1001111571065
2DACPANO, Cael1606PHI1101011571177
  8. CHRIST IN YOU FAITH CHRISTIAN ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ALANGILAN, Elijan Miquel1634PHI0111100471086
  9. CLAREMONT SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DIZON, Jeff Iverson1504PHI+01000½2,571124
  10. DR. SIXTO ANTONIO ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MENESES, Viktor Kleighn1458PHI0+00100271000
  11. EM'S SIGNAL VILLAGE ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DAGUINOTAN, Lucas1671PHI1001111571162
  12. FIAT LUX ACADEME (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1PITOGO, Jarvis Rain1646PHI1101010471179
  13. GCF INTERNATIONAL CHRISTIAN SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ALDABA, Joaquin Calix0PHI0011100371094
2TAN, Matthew Sebastian0PHI00+1011471326
  14. GOSPEL LIGHT CHRISTIAN ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MACASINAG, Elijah Flint0PHI0½000011,571230
  15. GRACE CHRISTIAN COLLEGE (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ONG, John Andre0PHI0110001371317
  16. INFANT JESUS MONTESSORI CENTER - DASMARIÑAS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1INTING, Jan Joseph1745PHI1½1½101571316
  17. JOURNEYS OF FAITH (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1TAULI, Clive Tyndale0PHI0011½002,571244
  18. KRUS NA LIGAS ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ANDAJER, Leopoldo II1528PHI1½101½0471385
2ANDAJER, Shekainah Jhezh0PHI1000011371154
  19. LA HUERTA ELEMENTARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LIPATA, Janever0PHI0111100471555
  20. LA SALLE GREEN HILLS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ALMAZAN, Andre Rich1678PHI0010½113,571085
2LI, Ravi Chadrick1639PHI10110½14,571100
3LAMPA, Nicolai Xavier0PHI0110100371503
4PEREZ, Alesso0PHI1011010471562
5VARGAS, Miguel Kalil0PHI1100010361300
  21. LA SALLE GREENHILLS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1TORREFIEL, Vito0PHI0101101471235
  22. LIGHT CHRISTIAN ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1TAN, Zoe Jane0PHI0001000161257
  23. LIS CHESS CLUB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ERAZO, Therese1544PHI+000010271099
  24. LIS CHESS SCCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BANGCOY, Mary Alivia1423PHI0½000011,571078
  25. LORDS HAND ACADEMY INC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐ1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VILLAPAÑA, Joemarie Andrei Nataniel1438PHI1010½002,571100

Hiển thị toàn bộ