Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nmmc Veterans Tournament Vashi, Navi Mumbai; Gents WA 9820988026; Sep 23

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:50:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Mohite, RameshIND15321000
23Masurekar, ShrikrishnaIND14521000
35Avtar Podar,IND01000
49N K Nimbalkar,IND01000
518Vivek Ghate,IND01000
625Sahebrao gaikwad,IND01000
72Milind, Shripad MahajanIND14801000
84Anant G Patil,IND01000
910Rajendra R Chandanshive,IND01000
1017Vijay V Deshpande,IND01000
1121Salahuddin Shaik,IND01000
126Chandrakant Karande,IND00000
137Chandrakant More,IND00000
148Ganeshan,IND00000
1511Rajendran Dhamankar,IND00000
1612Ramesh Rajaguru,IND00000
1713Ravind B Desai,IND00000
1814Sadashiv Ghule,IND00000
1916Suhas Kokane,IND00000
2020Yadunath Deshmukh,IND00000
2122Arun Jadav,IND00000
2224Prakesh Petakar,IND00000
2315Sudhakar Shetty,IND00000
2419Vivek Ranpishe,IND00000
2523Abhijeet Deshpande,IND00000
2626Ajay Khandarkar,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)