Nmmc Veterans Tournament Vashi, Navi Mumbai; Gents WA 9820988026; Sep 23

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:50:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini

Giải/ Nội dungGents, Women
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mohite Ramesh1532IND 20b1 7w1 13b1 2w1 3b½4,513,51513
2Masurekar Shrikrishna1452IND 15b1 4w1 8b1 1b0 9w1414,516,512
3Vivek Ghate0IND 11b1 10w½ 5b1 13w+ 1w½4131511,5
4Vijay V Deshpande0IND 21w1 2b0 11b1 8w1 7w141213,59,5
5Milind Shripad Mahajan1480IND 12w1 6b½ 3w0 14b1 10w13,512148,25
6N K Nimbalkar0IND 16b1 5w½ 10b0 11w1 15b+3,51011,57,25
7Rajendra R Chandanshive0IND 19w1 1b0 14b1 10w1 4b031313,55
8Sahebrao gaikwad0IND 23b1 16w1 2w0 4b0 12w1311,5135
9Abhijeet Deshpande0IND -0 12b1 17w1 15w1 2b03911,55
10Anant G Patil0IND 24w1 3b½ 6w1 7b0 5b02,51415,57
11Ganeshan0IND 3w0 19b1 4w0 6b0 17w1212,5131,5
12Ramesh Rajaguru0IND 5b0 9w0 22w1 19b+ 8b021010,51
13Avtar Podar0IND 25b1 18w1 1w0 3b- -029,511,53
14Vivek Ranpishe0IND -0 17b1 7w0 5w0 -129,511,53
15Ravind B Desai0IND 2w0 22b1 18w1 9b0 6w-29112
16Chandrakant Karande0IND 6w0 8b0 19w1 18b- -01890,5
17Sudhakar Shetty0IND -0 14w0 9b0 22w+ 11b017,58,50,5
18Salahuddin Shaik0IND 26w1 13b0 15b0 16w- -01781,5
19Yadunath Deshmukh0IND 7b0 11w0 16b0 12w- -006,56,50
20Rajendran Dhamankar0IND 1w0 26b- -0 -0 -004,54,50
21Chandrakant More0IND 4b0 25w- -0 -0 -00440
22Ajay Khandarkar0IND -0 15w0 12b0 17b- -00440
23Prakesh Petakar0IND 8w0 24b- -0 -0 -00330
24Sadashiv Ghule0IND 10b0 23w- -0 -0 -002,52,50
25Suhas Kokane0IND 13w0 21b- -0 -0 -002,52,50
26Arun Jadav0IND 18b0 20w- -0 -0 -001,51,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)