Yasser Abdullhaq
01200333889
01007374545

MCA 55th RoundRobin Sep 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 05:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yasser Abdullhaq 10690921

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Fawzey, Mahmoud0EGY*08000 ...
2Elhadi, Hussen1790EGY*101½2,53000 ...
3Mahmoud Abdelaal, Mohamed0EGY0*0009000 ...
4Ayman Samir, Mohamed1525EGY1*00124101 ...
5Sobeh, Wael0EGY*0010000 ...
6Gamal Ahmed, Mohamed0EGY*00116010 ...
7Rayan, Mohamed1693EGY1*1132021 ...
8El Shabrawy, Ahmed0EGY11110*41020 ...
9Elsayed, Ziad0EGY01010*25210 ...
10Hegazy Mohamed, Mohamed0EGY½0*0,57000,5 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)