Nmmc Veterans Tournament Vashi, Navi Mumbai; Women WA 9820988026; Sep 23Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:55:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini
| Giải/ Nội dung | Gents, Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Manda P Raut | 0 | IND | 3w0 | 6b0 | 2w0 | 0 | 5 | 4 | 6 | 0 |
| 2 | | Pramila M Karle | 0 | IND | 4b0 | 5w1 | 1b1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 3 | | Seema S Borade | 0 | IND | 1b1 | 4w0 | 5b1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 4 | | Sharayu R Kathale | 0 | IND | 2w1 | 3b1 | 6w1 | 3 | 1 | 4 | 6 | 6 |
| 5 | | Usha D Kachure | 0 | IND | 6w0 | 2b0 | 3w0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 0 |
| 6 | | Rajani Kalose | 0 | IND | 5b1 | 1w1 | 4b0 | 2 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|