Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDEloBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh3,510,503120
23Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai3,51003120
320Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh3,59,503110
416Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai3,5503120
525Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh310,502110
68Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh3903110
734Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai37,503120
86Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng37,502120
911Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội3702020
1012Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh2,51002020
1144Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh2,51001020
1214Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh2,58,502120
1319Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh2,58,502120
145Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh2,58,501120
1522Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh2,5701120
1613Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng2,56,502120
1718Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai2,56,502120
1828Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai210,501020
1923Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng210,501010
204Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh21002010
2131Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai29,501020
2233Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh2901020
231Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai2802020
2421Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai27,502230
2510Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai27,501020
269Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh2702120
2724Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng2702020
2815Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh25,502020
2945Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh1,59,501010
3039Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh1,5901020
3129Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh1,5801020
327Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng1,57,501020
3330Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh1,57,501020
3436Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh1,56,501020
3537Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh1901020
3635Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh18,500020
3726Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai1801030
3827Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng17,500020
3917Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai1701030
4042Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh1700020
4132Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh15,500030
4243Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh1400020
4340Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai0,57,500030
4438Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên0,5700030
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh0700000

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)