O'yinchi qidirish Qidirish

7-turdan keyingi o'rin

O'r.SNoIsm, familiyaFEDRtgBdldKlub/ShaharOch. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
13Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai63105240
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh5,53204240
320Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh531,504230
48Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh53004230
534Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai528,504240
628Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai52604130
725Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh4,53203230
812Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh4,528,503030
96Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng4,527,503230
105Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh4,526,503340
1116Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai4,525,504230
1213Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng4,525,503140
1311Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội4,523,503130
1419Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh42803130
1514Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh42703240
1610Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai42603030
1722Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh42402230
1839Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh422,503140
1918Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai42203130
2044Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh3,525,501030
2124Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng3,52403140
229Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh3,522,503130
2337Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh3,52203030
2427Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng3,521,502130
2532Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh3,519,502040
264Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh327,503130
2723Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng32702130
2833Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh32601040
2929Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh323,502130
3026Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai320,503040
3115Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh2,52502040
3231Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai2,52501030
3321Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai2,524,502240
347Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng2,523,502040
3530Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh2,522,501040
3636Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh2,52111040
3742Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh2,52101140
3817Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai2,519,502040
3943Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh2,516,501030
401Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai223,502020
4145Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh221,50,51030
4235Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh221,50,50040
4338Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên21901040
4440Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai1,519,501040
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh02200000

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Most black
Qo'shimcha ko'rsatkich6: Manually input (after Tie-Break matches)