Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
13Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai523,504130
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh522,504230
320Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh4,52404230
48Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh4,52204230
534Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai4,519,504230
616Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai4,51604230
725Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh42403220
812Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh420,503020
96Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng42003230
1028Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai419,503130
1110Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai41803020
1211Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội41703130
1313Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng41703130
145Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh3,520,502230
1522Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh3,516,502230
1619Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh321,502130
174Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh32103130
1814Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh320,502130
1923Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng32002130
2044Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh319,501030
2133Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh318,501030
2224Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng31803130
2339Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh317,502030
2418Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai31702130
2529Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh31702130
2626Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai314,503030
2721Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai2,51802230
2815Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh2,51802030
299Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh2,51702130
307Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng2,51602030
3137Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh2,515,502030
3230Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh2,515,501030
3327Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng2,51501130
3432Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh2,514,501040
3531Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai220,501030
361Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai21802020
3736Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh21601030
3842Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh215,501130
3943Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh211,501030
4045Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh1,517,501030
4135Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh1,516,500030
4217Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai1,51601040
4340Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai1,513,501030
4438Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên114,500040
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh015,500000

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)