GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 25.09.2026 11:37:34, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien

TurnierauswahlCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOffizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen
Übersicht für TeamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Übersicht für GruppenM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 6 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 3 Runde

Rg.SnrNameLandEloBdldVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh3503110
220Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh34,503110
312Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh2,55,502010
43Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai2,54,502120
516Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai2,5302010
625Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh2601110
723Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng2601010
831Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai25,501010
914Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh2502120
1019Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh2502110
114Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh2502010
126Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng2501010
1334Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai24,502120
148Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh24,502110
155Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh24,501120
1628Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai24,501010
1744Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh24,501010
181Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai2402010
1911Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội2401020
2010Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai2401010
2129Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh1,5601010
2239Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh1,55,501010
2322Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh1,55,500010
2445Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh1,5501010
2513Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng1,53,501120
267Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng1,53,501020
2718Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai1,53,501010
2824Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng1501020
2937Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh1501010
3033Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh1500020
3121Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai14,501120
3226Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai14,501020
339Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh1401120
3415Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh1401020
3517Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai1401020
3635Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh1400020
3736Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh13,501020
3830Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh0,5500020
3932Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh0,54,500020
4042Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh0,54,500020
4138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên0,5400020
4227Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng0,5400010
4343Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh0,52,500020
4441Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh0400000
4540Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai03,500020

Anmerkung:
Wtg1: Buchholz (variabel)
Wtg2: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Matchpunkte)
Wtg5: Anzahl Schwarz
Wtg6: Händische Eingabe (nach Stichkampf)