GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 25.09.2026 14:30:29, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien

TurnierauswahlCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOffizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen
Übersicht für TeamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Übersicht für GruppenM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 7 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 5 Runde

Rg.SnrNameLandEloBdldVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 
120Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh4,516,504220
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh417,503120
33Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai41603130
425Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh415,503220
58Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh41504220
634Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai41204230
75Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh3,513,502230
816Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai3,511,503120
94Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh31503120
1012Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh31502020
1119Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh314,502120
1214Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh31402130
136Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng31402120
1428Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai31402020
1544Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh313,501020
1613Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng312,502130
1710Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai31202020
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng311,503130
1911Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội311,502020
2033Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh2,51301030
2115Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh2,51202030
2222Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh2,51201120
2321Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai2,511,502230
2439Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh2,511,502020
2518Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai2,51102120
2623Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng214,501020
2731Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai21401020
281Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai213,502020
2937Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh212,502020
309Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh211,502130
3136Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh211,501030
3229Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh211,501020
3327Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng2110,51130
3442Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh2110,51130
3526Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai210,502030
3630Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh210,501030
3732Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh28,501030
387Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng1,511,501030
3917Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai1,511,501030
4045Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh1,511,501020
4135Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh112,500030
4243Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh17,500030
4340Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai0,510,500030
4438Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên0,51000030
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh01100000

Anmerkung:
Wtg1: Buchholz (variabel)
Wtg2: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Matchpunkte)
Wtg5: Anzahl Schwarz
Wtg6: Händische Eingabe (nach Stichkampf)