Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDEloBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
13Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai741,506240
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh6,541,505240
320Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh64105230
46Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng5,535,504340
516Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai5,533,505340
625Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh541,503230
78Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh54004240
834Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai53904250
912Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh536,503040
1028Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai53504140
115Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh53503340
1211Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội53103140
1318Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai530,504240
1414Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh4,535,50,53240
1519Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh4,535,50,53140
1613Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng4,533,503140
1722Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh4,53202230
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng4,53104140
1944Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh433,501040
2010Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai43303030
2139Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh431,503140
2237Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh429,503040
2326Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai42804040
249Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh427,50,53140
2532Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh427,50,52040
264Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh3,535,503140
2723Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng3,53402130
2833Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh3,53401040
2927Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng3,529,502140
307Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng3,52903040
3142Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh3,524,502250
3217Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai3,52303040
3329Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh331,502140
3415Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh331,502040
3521Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai33002250
3645Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh328,502140
3735Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh32701040
3836Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh32701040
3943Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh32301040
4031Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai2,532,501040
4130Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh2,528,501050
421Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai23002020
4338Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên225,501040
4440Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai1,52701040
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh02900000

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)