Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDEloBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
13Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai75206250
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh751,505250
320Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh74806340
46Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng6,547,505340
525Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh650,504340
616Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai64505340
75Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh64404450
834Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai5,54804250
912Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh5,546,503040
1028Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai5,54504150
118Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh54904240
1214Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh545,503240
1319Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh54503140
1413Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng54203150
1511Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội54203140
1622Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh54202240
1718Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai539,504240
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng53804150
1932Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh534,503150
2044Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh4,54301040
2110Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai4,542,513040
2223Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng4,542,503240
2339Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh4,54003150
2437Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh4,537,503040
2526Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai4,536,504050
269Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh4,535,503140
2717Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai4,530,504150
2833Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh44001040
297Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng43603050
3036Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh433,502150
3143Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh43102150
324Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh3,54503140
3315Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh3,54002050
3427Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng3,539,502140
3529Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh3,53902150
3631Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai3,538,502040
3721Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai3,537,502250
3845Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh3,534,502140
3942Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh3,53402250
4035Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh33501040
4138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên33002040
4230Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh2,53701050
431Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai238,502020
4440Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai1,53301050
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh03700000

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)