Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 5

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
120Nguyễn, Quang NhậtQNI2140Quảng Ninh4,516,504220
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363Tp. Hồ Chí Minh417,503120
33Hà, Văn TiếnDON2266Đồng Nai41603130
425Phan, Trọng TínHCM2080Tp. Hồ Chí Minh415,503220
58Đào, Văn TrọngQNI2210Quảng Ninh41504220
634Nguyễn, Trường PhúcDON2018Đồng Nai41204230
75Đào, Quốc HưngHCM2254Tp. Hồ Chí Minh3,513,502230
816Đặng, Cửu Tùng LânDON2154Đồng Nai3,511,503120
94Vũ, Quốc ĐạtHCM2257Tp. Hồ Chí Minh31503120
1012Phí, Mạnh CườngQNI2181Quảng Ninh31502020
1119Nguyễn, Anh QuânQNI2140Quảng Ninh314,502120
1214Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177Tp. Hồ Chí Minh31402130
136Tôn, Thất Nhật TânDAN2226Đà Nẵng31402120
1428Đỗ, Như KhánhDON2049Đồng Nai31402020
1544Lương, Đức HoàngQNI1847Quảng Ninh313,501020
1613Nguyễn, Anh MẫnDAN2177Đà Nẵng312,502130
1710Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai31202020
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN2094Đà Nẵng311,503130
1911Đặng, Hữu TrangHNO2198Hà Nội311,502020
2033Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2020Tp. Hồ Chí Minh2,51301030
2115Diệp, Khai NguyênHCM2176Tp. Hồ Chí Minh2,51202030
2222Dương, Đình ChungQNI2107Quảng Ninh2,51201120
2321Vũ, Hữu CườngDON2137Đồng Nai2,511,502230
2439Huỳnh, Hào PhátHCM1927Tp. Hồ Chí Minh2,511,502020
2518Ngô, Ngọc MinhDON2143Đồng Nai2,51102120
2623Trương, Đình VũDAN2098Đà Nẵng214,501020
2731Nguyễn, Minh HưngDON2031Đồng Nai21401020
281Nguyễn, Thành BảoDON2485Đồng Nai213,502020
2937Chu, Đức HuyQNI1998Quảng Ninh212,502020
309Trần, Chánh TâmHCM2208Tp. Hồ Chí Minh211,502130
3136Trần, Thanh TânHCM2005Tp. Hồ Chí Minh211,501030
3229Đoàn, Đức HiểnHCM2034Tp. Hồ Chí Minh211,501020
3327Trần, Huỳnh Si LaDAN2058Đà Nẵng2110,51130
3442Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878Tp. Hồ Chí Minh2110,51130
3526Dương, Hồ Bảo DuyDON2058Đồng Nai210,502030
3630Vũ, Hồng SơnBNI2034Bắc Ninh210,501030
3732Đào, Duy KhánhQNI2028Quảng Ninh28,501030
387Võ, Văn Hoàng TùngDAN2215Đà Nẵng1,511,501030
3917Nguyễn, Văn BonDON2146Đồng Nai1,511,501030
4045Hoàng, Mạnh HùngBNI1757Bắc Ninh1,511,501020
4135Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh112,500030
4243Bùi, Sơn TùngQNI1849Quảng Ninh17,500030
4340Nguyễn, An TấnDON1900Đồng Nai0,510,500030
4438Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961Thái Nguyên0,51000030
4541Trần, Tiến HuyHCM1900Tp. Hồ Chí Minh01100000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)