GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Last update 24.09.2026 14:33:57, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Tournament selectionCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Pairings/Results

Round 5

Bo.No.WhiteBdldFEDRtgPts. ResultPts. BlackBdldFEDRtgNo.
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23633½ 3½ Hà, Văn TiếnDON22663
216Đặng, Cửu Tùng LânDON21543½ 3½ Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
36Tôn, Thất Nhật TânDAN22263 3 Phan, Trọng TínHCM208025
411Đặng, Hữu TrangHNO21983 3 Đào, Văn TrọngQNI22108
518Ngô, Ngọc MinhDON21432½ 3 Nguyễn, Trường PhúcDON201834
622Dương, Đình ChungQNI21072½ 2½ Đào, Quốc HưngHCM22545
712Phí, Mạnh CườngQNI21812½ 2½ Phan, Nguyễn Công MinhHCM217714
819Nguyễn, Anh QuânQNI21402½ 2½ Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
944Lương, Đức HoàngQNI18472½ 2 Diệp, Khai NguyênHCM217615
101Nguyễn, Thành BảoDON24852 2 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
1131Nguyễn, Minh HưngDON20312 2 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
1228Đỗ, Như KhánhDON20492 2 Trần, Chánh TâmHCM22089
1310Chu, Tuấn HảiDON22002 2 Trương, Đình VũDAN209823
1421Vũ, Hữu CườngDON21372 2 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202033
1539Huỳnh, Hào PhátHCM19271½ 1½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
1629Đoàn, Đức HiểnHCM20341½ 1½ Trần, Thanh TânHCM200536
1717Nguyễn, Văn BonDON21461 1½ Vũ, Hồng SơnBNI203430
1826Dương, Hồ Bảo DuyDON20581 1½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
1932Đào, Duy KhánhQNI20281 1 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2037Chu, Đức HuyQNI19981 1 Đinh, TúBNI201535
2138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961½ 1 Trần, Huỳnh Si LaDAN205827
2240Nguyễn, An TấnDON1900½ 1 Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
2341Trần, Tiến HuyHCM19000 0 not paired