GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Last update 25.09.2026 14:30:29, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Tournament selectionCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 7, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Pairings/Results

Round 6

Bo.No.WhiteBdldFEDRtgPts. ResultPts. BlackBdldFEDRtgNo.
13Hà, Văn TiếnDON22664 1 - 04½ Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
225Phan, Trọng TínHCM20804 0 - 14 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
334Nguyễn, Trường PhúcDON20184 ½ - ½4 Đào, Văn TrọngQNI22108
45Đào, Quốc HưngHCM22543½ 0 - 13½ Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
513Nguyễn, Anh MẫnDAN21773 1 - 03 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
614Phan, Nguyễn Công MinhHCM21773 0 - 13 Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
710Chu, Tuấn HảiDON22003 1 - 03 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
824Nguyễn, Khánh NgọcDAN20943 0 - 13 Đặng, Hữu TrangHNO219811
912Phí, Mạnh CườngQNI21813 1 - 03 Lương, Đức HoàngQNI184744
1021Vũ, Hữu CườngDON21372½ 0 - 13 Đỗ, Như KhánhDON204928
1115Diệp, Khai NguyênHCM21762½ 0 - 12½ Dương, Đình ChungQNI210722
1233Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20202½ ½ - ½2½ Ngô, Ngọc MinhDON214318
1330Vũ, Hồng SơnBNI20342 ½ - ½2½ Huỳnh, Hào PhátHCM192739
149Trần, Chánh TâmHCM22082 ½ - ½2 Đào, Duy KhánhQNI202832
1536Trần, Thanh TânHCM20052 0 - 12 Trương, Đình VũDAN209823
1626Dương, Hồ Bảo DuyDON20582 1 - 02 Nguyễn, Minh HưngDON203131
1727Trần, Huỳnh Si LaDAN20582 ½ - ½2 Chu, Đức HuyQNI199837
1842Nguyễn, Hoàng LâmHCM18782 0 - 12 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
197Võ, Văn Hoàng TùngDAN22151½ 1 - 01½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
2043Bùi, Sơn TùngQNI18491 1 - 01½ Nguyễn, Văn BonDON214617
2135Đinh, TúBNI20151 ½ - ½½ Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
2240Nguyễn, An TấnDON1900½ 1 bye 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 not paired 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 not paired