Search for player Пошук

Пари/Результати

7. Тур

Дош.Ном.WhiteФШФЕДРейтОчки РезультатОчки BlackФШФЕДРейтНом.
18Đào, Văn TrọngQNI22104½ ½ - ½5 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
216Đặng, Cửu Tùng LânDON21544½ 0 - 15 Hà, Văn TiếnDON22663
320Nguyễn, Quang NhậtQNI21404½ ½ - ½4½ Nguyễn, Trường PhúcDON201834
46Tôn, Thất Nhật TânDAN22264 ½ - ½4 Phí, Mạnh CườngQNI218112
528Đỗ, Như KhánhDON20494 1 - 04 Chu, Tuấn HảiDON220010
611Đặng, Hữu TrangHNO21984 ½ - ½4 Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
722Dương, Đình ChungQNI21073½ ½ - ½4 Phan, Trọng TínHCM208025
84Vũ, Quốc ĐạtHCM22573 0 - 13½ Đào, Quốc HưngHCM22545
929Đoàn, Đức HiểnHCM20343 0 - 13 Phan, Nguyễn Công MinhHCM217714
1018Ngô, Ngọc MinhDON21433 1 - 03 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
1119Nguyễn, Anh QuânQNI21403 1 - 03 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202033
1223Trương, Đình VũDAN20983 0 - 13 Huỳnh, Hào PhátHCM192739
1344Lương, Đức HoàngQNI18473 ½ - ½3 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
1427Trần, Huỳnh Si LaDAN20582½ 1 - 02½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
159Trần, Chánh TâmHCM22082½ 1 - 02½ Vũ, Hồng SơnBNI203430
1632Đào, Duy KhánhQNI20282½ 1 - 02½ Diệp, Khai NguyênHCM217615
1737Chu, Đức HuyQNI19982½ 1 - 02½ Vũ, Hữu CườngDON213721
1831Nguyễn, Minh HưngDON20312 ½ - ½2 Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
1943Bùi, Sơn TùngQNI18492 ½ - ½2 Trần, Thanh TânHCM200536
2017Nguyễn, Văn BonDON21461½ 1 - 01½ Nguyễn, An TấnDON190040
2145Hoàng, Mạnh HùngBNI17571½ ½ - ½1½ Đinh, TúBNI201535
2238Nguyễn, Mạnh HảiTNG19611 1 bye 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 без пар 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 без пар