GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Останнє оновлення26.09.2026 10:49:17, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien

Вибір турніруCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ПосиланняОфіційна домашня сторінка Організатора , Посилання на турнірний календар
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію
Огляд командиBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Огляд групM
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Пари/Результати

9. Тур

Дош.Ном.WhiteФШФЕДРейтОчки РезультатОчки BlackФШФЕДРейтНом.
16Tôn, Thất Nhật TânDAN22265½ 1 - 07 Hà, Văn TiếnDON22663
216Đặng, Cửu Tùng LânDON21545½ ½ - ½6½ Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
311Đặng, Hữu TrangHNO21985 0 - 16 Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
418Ngô, Ngọc MinhDON21435 0 - 15 Đào, Quốc HưngHCM22545
58Đào, Văn TrọngQNI22105 0 - 15 Phan, Trọng TínHCM208025
612Phí, Mạnh CườngQNI21815 ½ - ½5 Đỗ, Như KhánhDON204928
734Nguyễn, Trường PhúcDON20185 ½ - ½4½ Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
814Phan, Nguyễn Công MinhHCM21774½ ½ - ½4½ Dương, Đình ChungQNI210722
919Nguyễn, Anh QuânQNI21404½ ½ - ½4½ Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
109Trần, Chánh TâmHCM22084 ½ - ½4 Huỳnh, Hào PhátHCM192739
1137Chu, Đức HuyQNI19984 ½ - ½4 Chu, Tuấn HảiDON220010
1244Lương, Đức HoàngQNI18474 ½ - ½4 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
1327Trần, Huỳnh Si LaDAN20583½ 0 - 14 Đào, Duy KhánhQNI202832
144Vũ, Quốc ĐạtHCM22573½ 0 - 13½ Trương, Đình VũDAN209823
1533Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20203½ ½ - ½3½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
1642Nguyễn, Hoàng LâmHCM18783½ 0 - 13½ Nguyễn, Văn BonDON214617
1745Hoàng, Mạnh HùngBNI17573 ½ - ½3 Diệp, Khai NguyênHCM217615
1821Vũ, Hữu CườngDON21373 ½ - ½3 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
1935Đinh, TúBNI20153 0 - 13 Trần, Thanh TânHCM200536
2030Vũ, Hồng SơnBNI20342½ 0 - 13 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2138Nguyễn, Mạnh HảiTNG19612 1 - 01½ Nguyễn, An TấnDON190040
2231Nguyễn, Minh HưngDON20312½ 1 bye 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 без пар 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 без пар