Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.No.WhiteBdldFEDEloPts. ResultadoPts. BlackBdldFEDEloNo.
123Trương, Đình VũDAN20980 1 - 00 Nguyễn, Thành BảoDON24851
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23630 1 - 00 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
325Phan, Trọng TínHCM20800 ½ - ½0 Hà, Văn TiếnDON22663
44Vũ, Quốc ĐạtHCM22570 1 - 00 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
527Trần, Huỳnh Si LaDAN20580 0 - 10 Đào, Quốc HưngHCM22545
66Tôn, Thất Nhật TânDAN22260 ½ - ½0 Đỗ, Như KhánhDON204928
729Đoàn, Đức HiểnHCM20340 1 - 00 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
88Đào, Văn TrọngQNI22100 1 - 00 Vũ, Hồng SơnBNI203430
931Nguyễn, Minh HưngDON20310 1 - 00 Trần, Chánh TâmHCM22089
1010Chu, Tuấn HảiDON22000 1 - 00 Đào, Duy KhánhQNI202832
1133Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20200 ½ - ½0 Đặng, Hữu TrangHNO219811
1212Phí, Mạnh CườngQNI21810 1 - 00 Nguyễn, Trường PhúcDON201834
1335Đinh, TúBNI20150 ½ - ½0 Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
1414Phan, Nguyễn Công MinhHCM21770 1 - 00 Trần, Thanh TânHCM200536
1537Chu, Đức HuyQNI19980 1 - 00 Diệp, Khai NguyênHCM217615
1616Đặng, Cửu Tùng LânDON21540 1 - 00 Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
1739Huỳnh, Hào PhátHCM19270 1 - 00 Nguyễn, Văn BonDON214617
1818Ngô, Ngọc MinhDON21430 1 - 00 Nguyễn, An TấnDON190040
1941Trần, Tiến HuyHCM19000 0 - 10 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
2020Nguyễn, Quang NhậtQNI21400 1 - 00 Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
2143Bùi, Sơn TùngQNI18490 0 - 10 Vũ, Hữu CườngDON213721
2222Dương, Đình ChungQNI21070 ½ - ½0 Lương, Đức HoàngQNI184744
2345Hoàng, Mạnh HùngBNI17570 1 bye