Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

8. Ronda

M.No.WhiteBdldFEDEloPts. ResultadoPts. BlackBdldFEDEloNo.
13Hà, Văn TiếnDON22666 5 Đào, Văn TrọngQNI22108
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23635½ 5 Nguyễn, Trường PhúcDON201834
320Nguyễn, Quang NhậtQNI21405 5 Đỗ, Như KhánhDON204928
45Đào, Quốc HưngHCM22544½ 4½ Phí, Mạnh CườngQNI218112
513Nguyễn, Anh MẫnDAN21774½ 4½ Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
625Phan, Trọng TínHCM20804½ 4½ Đặng, Hữu TrangHNO219811
710Chu, Tuấn HảiDON22004 4½ Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
814Phan, Nguyễn Công MinhHCM21774 4 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
939Huỳnh, Hào PhátHCM19274 4 Ngô, Ngọc MinhDON214318
1022Dương, Đình ChungQNI21074 3½ Trần, Chánh TâmHCM22089
1124Nguyễn, Khánh NgọcDAN20943½ 3½ Trần, Huỳnh Si LaDAN205827
1232Đào, Duy KhánhQNI20283½ 3½ Chu, Đức HuyQNI199837
1323Trương, Đình VũDAN20983 3½ Lương, Đức HoàngQNI184744
1433Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20203 3 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
1526Dương, Hồ Bảo DuyDON20583 3 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
167Võ, Văn Hoàng TùngDAN22152½ 2½ Vũ, Hồng SơnBNI203430
1715Diệp, Khai NguyênHCM21762½ 2½ Bùi, Sơn TùngQNI184943
1817Nguyễn, Văn BonDON21462½ 2½ Nguyễn, Minh HưngDON203131
1936Trần, Thanh TânHCM20052½ 2½ Vũ, Hữu CườngDON213721
2038Nguyễn, Mạnh HảiTNG19612 2½ Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
2140Nguyễn, An TấnDON19001½ 2 Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
2235Đinh, TúBNI20152 bye 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 sin emparejar 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 sin emparejar