GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

последно ажурирање25.09.2026 05:40:47, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
Преглед за екипатаBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 5 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Парови/Резултати

6. Коло

Бо.Бр.WhiteБдлдФЕД.РтгПоени РезултатПоени BlackБдлдФЕД.РтгБр.
13Hà, Văn TiếnDON22664 4½ Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
225Phan, Trọng TínHCM20804 4 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
334Nguyễn, Trường PhúcDON20184 4 Đào, Văn TrọngQNI22108
45Đào, Quốc HưngHCM22543½ 3½ Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
513Nguyễn, Anh MẫnDAN21773 3 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
614Phan, Nguyễn Công MinhHCM21773 3 Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
710Chu, Tuấn HảiDON22003 3 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
824Nguyễn, Khánh NgọcDAN20943 3 Đặng, Hữu TrangHNO219811
912Phí, Mạnh CườngQNI21813 3 Lương, Đức HoàngQNI184744
1021Vũ, Hữu CườngDON21372½ 3 Đỗ, Như KhánhDON204928
1115Diệp, Khai NguyênHCM21762½ 2½ Dương, Đình ChungQNI210722
1233Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20202½ 2½ Ngô, Ngọc MinhDON214318
1330Vũ, Hồng SơnBNI20342 2½ Huỳnh, Hào PhátHCM192739
149Trần, Chánh TâmHCM22082 2 Đào, Duy KhánhQNI202832
1536Trần, Thanh TânHCM20052 2 Trương, Đình VũDAN209823
1626Dương, Hồ Bảo DuyDON20582 2 Nguyễn, Minh HưngDON203131
1727Trần, Huỳnh Si LaDAN20582 2 Chu, Đức HuyQNI199837
1842Nguyễn, Hoàng LâmHCM18782 2 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
197Võ, Văn Hoàng TùngDAN22151½ 1½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
2043Bùi, Sơn TùngQNI18491 1½ Nguyễn, Văn BonDON214617
2135Đinh, TúBNI20151 ½ Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
2240Nguyễn, An TấnDON1900½ слободен 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 без пар 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 без пар