Search for player 検索

ペアリング/結果

6. ラウンド

Bo.番号White州・県国名Elo得点 結果得点 Black州・県国名Elo番号
13Hà, Văn TiếnDON22664 1 - 04½ Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
225Phan, Trọng TínHCM20804 0 - 14 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
334Nguyễn, Trường PhúcDON20184 ½ - ½4 Đào, Văn TrọngQNI22108
45Đào, Quốc HưngHCM22543½ 0 - 13½ Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
513Nguyễn, Anh MẫnDAN21773 1 - 03 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
614Phan, Nguyễn Công MinhHCM21773 0 - 13 Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
710Chu, Tuấn HảiDON22003 1 - 03 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
824Nguyễn, Khánh NgọcDAN20943 0 - 13 Đặng, Hữu TrangHNO219811
912Phí, Mạnh CườngQNI21813 1 - 03 Lương, Đức HoàngQNI184744
1021Vũ, Hữu CườngDON21372½ 0 - 13 Đỗ, Như KhánhDON204928
1115Diệp, Khai NguyênHCM21762½ 0 - 12½ Dương, Đình ChungQNI210722
1233Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20202½ ½ - ½2½ Ngô, Ngọc MinhDON214318
1330Vũ, Hồng SơnBNI20342 ½ - ½2½ Huỳnh, Hào PhátHCM192739
149Trần, Chánh TâmHCM22082 ½ - ½2 Đào, Duy KhánhQNI202832
1536Trần, Thanh TânHCM20052 0 - 12 Trương, Đình VũDAN209823
1626Dương, Hồ Bảo DuyDON20582 1 - 02 Nguyễn, Minh HưngDON203131
1727Trần, Huỳnh Si LaDAN20582 ½ - ½2 Chu, Đức HuyQNI199837
1842Nguyễn, Hoàng LâmHCM18782 0 - 12 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
197Võ, Văn Hoàng TùngDAN22151½ 1 - 01½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
2043Bùi, Sơn TùngQNI18491 1 - 01½ Nguyễn, Văn BonDON214617
2135Đinh, TúBNI20151 ½ - ½½ Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
2240Nguyễn, An TấnDON1900½ 1 不戦勝 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 ペアリングに入れず 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 ペアリングに入れず