Search for player Cari

Pairing/Hasil

5. Babak

PapanNo.WhiteNegaraFEDRtgPts. HasilPts. BlackNegaraFEDRtgNo.
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23633½ ½ - ½3½ Hà, Văn TiếnDON22663
216Đặng, Cửu Tùng LânDON21543½ 0 - 13½ Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
36Tôn, Thất Nhật TânDAN22263 0 - 13 Phan, Trọng TínHCM208025
411Đặng, Hữu TrangHNO21983 0 - 13 Đào, Văn TrọngQNI22108
518Ngô, Ngọc MinhDON21432½ 0 - 13 Nguyễn, Trường PhúcDON201834
622Dương, Đình ChungQNI21072½ 0 - 12½ Đào, Quốc HưngHCM22545
712Phí, Mạnh CườngQNI21812½ ½ - ½2½ Phan, Nguyễn Công MinhHCM217714
819Nguyễn, Anh QuânQNI21402½ ½ - ½2½ Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
944Lương, Đức HoàngQNI18472½ ½ - ½2 Diệp, Khai NguyênHCM217615
101Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 - 12 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
1131Nguyễn, Minh HưngDON20312 0 - 12 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
1228Đỗ, Như KhánhDON20492 1 - 02 Trần, Chánh TâmHCM22089
1310Chu, Tuấn HảiDON22002 1 - 02 Trương, Đình VũDAN209823
1421Vũ, Hữu CườngDON21372 ½ - ½2 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202033
1539Huỳnh, Hào PhátHCM19271½ 1 - 01½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
1629Đoàn, Đức HiểnHCM20341½ ½ - ½1½ Trần, Thanh TânHCM200536
1717Nguyễn, Văn BonDON21461 ½ - ½1½ Vũ, Hồng SơnBNI203430
1826Dương, Hồ Bảo DuyDON20581 1 - 01½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
1932Đào, Duy KhánhQNI20281 1 - 01 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2037Chu, Đức HuyQNI19981 1 - 01 Đinh, TúBNI201535
2138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1961½ 0 - 11 Trần, Huỳnh Si LaDAN205827
2240Nguyễn, An TấnDON1900½ 0 - 11 Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
2341Trần, Tiến HuyHCM19000 0 Tidak dipairing