Search for player Cari

Pairing/Hasil

9. Babak

PapanNo.WhiteNegaraFEDRtgPts. HasilPts. BlackNegaraFEDRtgNo.
16Tôn, Thất Nhật TânDAN22265½ 1 - 07 Hà, Văn TiếnDON22663
216Đặng, Cửu Tùng LânDON21545½ ½ - ½6½ Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
311Đặng, Hữu TrangHNO21985 0 - 16 Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
418Ngô, Ngọc MinhDON21435 0 - 15 Đào, Quốc HưngHCM22545
58Đào, Văn TrọngQNI22105 0 - 15 Phan, Trọng TínHCM208025
612Phí, Mạnh CườngQNI21815 ½ - ½5 Đỗ, Như KhánhDON204928
734Nguyễn, Trường PhúcDON20185 ½ - ½4½ Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
814Phan, Nguyễn Công MinhHCM21774½ ½ - ½4½ Dương, Đình ChungQNI210722
919Nguyễn, Anh QuânQNI21404½ ½ - ½4½ Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
109Trần, Chánh TâmHCM22084 ½ - ½4 Huỳnh, Hào PhátHCM192739
1137Chu, Đức HuyQNI19984 ½ - ½4 Chu, Tuấn HảiDON220010
1244Lương, Đức HoàngQNI18474 ½ - ½4 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
1327Trần, Huỳnh Si LaDAN20583½ 0 - 14 Đào, Duy KhánhQNI202832
144Vũ, Quốc ĐạtHCM22573½ 0 - 13½ Trương, Đình VũDAN209823
1533Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20203½ ½ - ½3½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
1642Nguyễn, Hoàng LâmHCM18783½ 0 - 13½ Nguyễn, Văn BonDON214617
1745Hoàng, Mạnh HùngBNI17573 ½ - ½3 Diệp, Khai NguyênHCM217615
1821Vũ, Hữu CườngDON21373 ½ - ½3 Đoàn, Đức HiểnHCM203429
1935Đinh, TúBNI20153 0 - 13 Trần, Thanh TânHCM200536
2030Vũ, Hồng SơnBNI20342½ 0 - 13 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2138Nguyễn, Mạnh HảiTNG19612 1 - 01½ Nguyễn, An TấnDON190040
2231Nguyễn, Minh HưngDON20312½ 1 bye 
231Nguyễn, Thành BảoDON24852 0 Tidak dipairing 
2441Trần, Tiến HuyHCM19000 0 Tidak dipairing