GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Վերջին արդիացում24.09.2026 14:33:57, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Մրցաշարի ընտրումCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ԿապերԿազմակերպչի տնէջ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ
Թիմի համատեսքBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 4 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

2. Տուր

Bo.No.WhiteBdldՖեդ.RtgՄ ԱրդյունքՄ BlackBdldՖեդ.RtgNo.
119Nguyễn, Anh QuânQNI21401 0 - 11 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
220Nguyễn, Quang NhậtQNI21401 1 - 01 Vũ, Quốc ĐạtHCM22574
35Đào, Quốc HưngHCM22541 ½ - ½1 Trương, Đình VũDAN209823
421Vũ, Hữu CườngDON21371 0 - 11 Đào, Văn TrọngQNI22108
529Đoàn, Đức HiểnHCM20341 ½ - ½1 Chu, Tuấn HảiDON220010
631Nguyễn, Minh HưngDON20311 ½ - ½1 Phí, Mạnh CườngQNI218112
737Chu, Đức HuyQNI19981 0 - 11 Phan, Nguyễn Công MinhHCM217714
839Huỳnh, Hào PhátHCM19271 ½ - ½1 Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
945Hoàng, Mạnh HùngBNI17571 ½ - ½1 Ngô, Ngọc MinhDON214318
103Hà, Văn TiếnDON2266½ 1 - 0½ Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202033
1144Lương, Đức HoàngQNI1847½ ½ - ½½ Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
1211Đặng, Hữu TrangHNO2198½ 1 - 0½ Đinh, TúBNI201535
1313Nguyễn, Anh MẫnDAN2177½ 0 - 1½ Phan, Trọng TínHCM208025
1428Đỗ, Như KhánhDON2049½ ½ - ½½ Dương, Đình ChungQNI210722
151Nguyễn, Thành BảoDON24850 1 - 00 Vũ, Hồng SơnBNI203430
167Võ, Văn Hoàng TùngDAN22150 1 - 00 Đào, Duy KhánhQNI202832
179Trần, Chánh TâmHCM22080 0 - 10 Nguyễn, Trường PhúcDON201834
1815Diệp, Khai NguyênHCM21760 1 - 00 Trần, Thanh TânHCM200536
1917Nguyễn, Văn BonDON21460 1 - 00 Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
2024Nguyễn, Khánh NgọcDAN20940 1 - 00 Nguyễn, An TấnDON190040
2126Dương, Hồ Bảo DuyDON20580 1 - 00 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2242Nguyễn, Hoàng LâmHCM18780 ½ - ½0 Trần, Huỳnh Si LaDAN205827
2341Trần, Tiến HuyHCM19000 0 չեն խաղացել