Search for player Hledej

Nasazení/Výsledky

4. Kolo

Šach.Čís.WhiteSpol. zeměFEDELOBody VýsledekBody BlackSpol. zeměFEDELOČís.
120Nguyễn, Quang NhậtQNI21403 ½ - ½3 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632
23Hà, Văn TiếnDON22662½ 1 - 02½ Phí, Mạnh CườngQNI218112
34Vũ, Quốc ĐạtHCM22572 0 - 12½ Đặng, Cửu Tùng LânDON215416
425Phan, Trọng TínHCM20802 1 - 02 Nguyễn, Thành BảoDON24851
55Đào, Quốc HưngHCM22542 ½ - ½2 Nguyễn, Anh QuânQNI214019
623Trương, Đình VũDAN20982 0 - 12 Tôn, Thất Nhật TânDAN22266
78Đào, Văn TrọngQNI22102 1 - 02 Đỗ, Như KhánhDON204928
834Nguyễn, Trường PhúcDON20182 1 - 02 Chu, Tuấn HảiDON220010
911Đặng, Hữu TrangHNO21982 1 - 02 Nguyễn, Minh HưngDON203131
1014Phan, Nguyễn Công MinhHCM21772 ½ - ½2 Lương, Đức HoàngQNI184744
117Võ, Văn Hoàng TùngDAN22151½ 0 - 11½ Ngô, Ngọc MinhDON214318
1213Nguyễn, Anh MẫnDAN21771½ 1 - 01½ Huỳnh, Hào PhátHCM192739
1345Hoàng, Mạnh HùngBNI17571½ 0 - 11½ Dương, Đình ChungQNI210722
149Trần, Chánh TâmHCM22081 1 - 01½ Đoàn, Đức HiểnHCM203429
1515Diệp, Khai NguyênHCM21761 1 - 01 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
1633Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20201 1 - 01 Nguyễn, Văn BonDON214617
1735Đinh, TúBNI20151 0 - 11 Vũ, Hữu CườngDON213721
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN20941 1 - 01 Chu, Đức HuyQNI199837
1936Trần, Thanh TânHCM20051 ½ - ½½ Trần, Huỳnh Si LaDAN205827
2030Vũ, Hồng SơnBNI2034½ 1 - 0½ Nguyễn, Mạnh HảiTNG196138
2142Nguyễn, Hoàng LâmHCM1878½ ½ - ½½ Đào, Duy KhánhQNI202832
2243Bùi, Sơn TùngQNI1849½ ½ - ½0 Nguyễn, An TấnDON190040
2341Trần, Tiến HuyHCM19000 0 nenasazen