Search for player Cerca

Aparellaments/Resultats

3. Ronda

T.Núm.WhiteBdldFEDEloPts. ResultatPts. BlackBdldFEDEloNúm.
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM23632 1 - 02 Phan, Nguyễn Công MinhHCM217714
28Đào, Văn TrọngQNI22102 0 - 12 Nguyễn, Quang NhậtQNI214020
318Ngô, Ngọc MinhDON21431½ 0 - 11½ Hà, Văn TiếnDON22663
425Phan, Trọng TínHCM20801½ ½ - ½1½ Đào, Quốc HưngHCM22545
510Chu, Tuấn HảiDON22001½ ½ - ½1½ Nguyễn, Minh HưngDON203131
623Trương, Đình VũDAN20981½ ½ - ½1½ Đặng, Hữu TrangHNO219811
712Phí, Mạnh CườngQNI21811½ 1 - 01½ Đoàn, Đức HiểnHCM203429
816Đặng, Cửu Tùng LânDON21541½ 1 - 01½ Hoàng, Mạnh HùngBNI175745
91Nguyễn, Thành BảoDON24851 1 - 01½ Huỳnh, Hào PhátHCM192739
104Vũ, Quốc ĐạtHCM22571 1 - 01 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209424
116Tôn, Thất Nhật TânDAN22261 1 - 01 Dương, Hồ Bảo DuyDON205826
1222Dương, Đình ChungQNI21071 ½ - ½1 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22157
1328Đỗ, Như KhánhDON20491 1 - 01 Diệp, Khai NguyênHCM217615
1434Nguyễn, Trường PhúcDON20181 1 - 01 Nguyễn, Văn BonDON214617
1519Nguyễn, Anh QuânQNI21401 1 - 01 Chu, Đức HuyQNI199837
1644Lương, Đức HoàngQNI18471 1 - 01 Vũ, Hữu CườngDON213721
1727Trần, Huỳnh Si LaDAN2058½ 0 - 1½ Nguyễn, Anh MẫnDAN217713
1830Vũ, Hồng SơnBNI20340 ½ - ½½ Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202033
1932Đào, Duy KhánhQNI20280 ½ - ½½ Đinh, TúBNI201535
2036Trần, Thanh TânHCM20050 1 - 0½ Nguyễn, Hoàng LâmHCM187842
2140Nguyễn, An TấnDON19000 0 - 10 Trần, Chánh TâmHCM22089
2238Nguyễn, Mạnh HảiTNG19610 ½ - ½0 Bùi, Sơn TùngQNI184943
2341Trần, Tiến HuyHCM19000 0 Sense emparellar