Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:


покажите податоци за турнирот
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

последно ажурирање26.09.2026 10:49:17, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Преглед на играчите за M

Резултати на последно коло за M

КолоБо.Бр.ИмеБдлдФЕД.РтгПоени РезултатПоени ИмеБдлдФЕД.РтгБр.
9123Nguyễn Quang NhậtMQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công MinhMHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật QuangMHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn HảiMDON21688
9312Nguyễn Anh ĐứcMHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh QuânMQNI21707
9413Đào Văn TrọngMQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng TínMHCM22295
9545Lương Đức HoàngMQNI18115 0 - 15½ Hà Văn TiếnMDON23271
964Đào Cao KhoaMHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh CườngMQNI213214
9725Dương Đình ChungMQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc LợiMHCM213115
9830Đinh TúMBNI20784½ ½ - ½4½ Nguyễn Anh MẫnMDAN21649
9910Võ Văn Hoàng TùngMDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh TânMHCM210920
91018Vũ Quốc ĐạtMHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng LânMDON207829
91122Phan Thanh GiảnMHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường PhúcMDON207432
9123Tôn Thất Nhật TânMDAN23144 1 - 04 Chu Đức HuyMQNI198740
91343Nguyễn Hoàng LâmMHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai NguyênMHCM215511
91431Nguyễn Văn BonMDON20784 1 - 04 Vũ Hữu CườngMDON208426
91528Nguyễn Trần Đỗ NinhMHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn TùngMQNI197141
91637Đặng Hữu TrangMHNO20473½ 1 - 03½ Trần Huỳnh Si LaMDAN211917
91738Nguyễn Minh HưngMDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc HưngMHCM210919
91827Vũ Hồng SơnMBNI20833½ ½ - ½3½ Đỗ Như KhánhMDON205035
91946Nguyễn An TấnMDON18063 0 - 13 Dương Hồ Bảo DuyMDON212616
92024Nguyễn Khánh NgọcMDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh TâmMHCM210321
92142Đào Duy KhánhMQNI19633 1 - 03 Trần Hữu BìnhMHCM205734
92249Lê Trí BáchMDAN17032½ 1 - 03 Nguyễn Mạnh HảiMTNG201439
92336Trương Đình VũMDAN20492½ 1 - 02½ Nguyễn Đại ThắngMHNO181844
92433Ngô Ngọc MinhMDON20592 1 - 01 Giáp Xuân CườngMBNI177448
92547Hoàng Mạnh HùngMBNI17912 1 слободен 
913Hà Văn TiếnMDON22716 ½ - ½6½ Đào Văn TrọngMQNI22604
9244Lương Đức HoàngMQNI18076 ½ - ½6 Võ Văn Hoàng TùngMDAN22535
937Phan Nguyễn Công MinhMHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành BảoMDON24981
942Nguyễn Minh Nhật QuangMHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh QuânMQNI215818
958Phan Trọng TínMHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình ChungMQNI215917
9614Vũ Quốc ĐạtMHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh CườngMQNI22169
9712Chu Tuấn HảiMDON22005 1 - 05 Trần Huỳnh Si LaMDAN204231
9833Vũ Hồng SơnMBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh TâmMHCM217115
9923Đặng Hữu TrangMHNO21324½ 0 - 14½ Đặng Cửu Tùng LânMDON220311
91024Đoàn Đức HiểnMHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào PhátMHCM204730
9116Diệp Khai NguyênMHCM22454 ½ - ½4 Đinh TúMBNI201536
91220Vũ Hữu CườngMDON21414 ½ - ½4 Nguyễn Anh MẫnMDAN220710
91347Hoàng Mạnh HùngMBNI17974 1 - 04 Tôn Thất Nhật TânMDAN218313
91416Đào Quốc HưngMHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến HuyMHCM200337
91519Ngô Ngọc MinhMDON21474 ½ - ½4 Nguyễn Minh HưngMDON180045
91625Đào Duy KhánhMQNI21033½ 0 - 13½ Trương Đình VũMDAN206428
91742Phạm Quý CườngMTNG18583½ 0 - 13½ Nguyễn Trường PhúcMDON206029
91835Nguyễn Khánh NgọcMDAN20253½ ½ - ½3½ Nguyễn Đại ThắngMHNO179846
91922Nguyễn Văn BonMDON21383½ ½ - ½3 Dương Hồ Bảo DuyMDON206826
92040Nguyễn Mạnh HảiMTNG19143 1 - 03 Trần Thanh TânMHCM206527
92149Lê Trí BáchMDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ NinhMHCM203532
92238Chu Đức HuyMQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng LâmMHCM191539
92341Bùi Sơn TùngMQNI18942½ 1 - 02 Nguyễn An TấnMDON181343
92448Giáp Xuân CườngMBNI17831 0 - 12½ Nguyễn Quang NhậtMQNI213921
92534Đỗ Như KhánhMDON20262½ 1 слободен 
916Tôn Thất Nhật TânMDAN22265½ 1 - 07 Hà Văn TiếnMDON22663
9216Đặng Cửu Tùng LânMDON21545½ ½ - ½6½ Nguyễn Minh Nhật QuangMHCM23632
9311Đặng Hữu TrangMHNO21985 0 - 16 Nguyễn Quang NhậtMQNI214020
9418Ngô Ngọc MinhMDON21435 0 - 15 Đào Quốc HưngMHCM22545
958Đào Văn TrọngMQNI22105 0 - 15 Phan Trọng TínMHCM208025
9612Phí Mạnh CườngMQNI21815 ½ - ½5 Đỗ Như KhánhMDON204928
9734Nguyễn Trường PhúcMDON20185 ½ - ½4½ Nguyễn Anh MẫnMDAN217713
9814Phan Nguyễn Công MinhMHCM21774½ ½ - ½4½ Dương Đình ChungMQNI210722
9919Nguyễn Anh QuânMQNI21404½ ½ - ½4½ Nguyễn Khánh NgọcMDAN209424
9109Trần Chánh TâmMHCM22084 ½ - ½4 Huỳnh Hào PhátMHCM192739
91137Chu Đức HuyMQNI19984 ½ - ½4 Chu Tuấn HảiMDON220010
91244Lương Đức HoàngMQNI18474 ½ - ½4 Dương Hồ Bảo DuyMDON205826
91327Trần Huỳnh Si LaMDAN20583½ 0 - 14 Đào Duy KhánhMQNI202832
9144Vũ Quốc ĐạtMHCM22573½ 0 - 13½ Trương Đình VũMDAN209823
91533Nguyễn Trần Đỗ NinhMHCM20203½ ½ - ½3½ Võ Văn Hoàng TùngMDAN22157
91642Nguyễn Hoàng LâmMHCM18783½ 0 - 13½ Nguyễn Văn BonMDON214617
91745Hoàng Mạnh HùngMBNI17573 ½ - ½3 Diệp Khai NguyênMHCM217615
91821Vũ Hữu CườngMDON21373 ½ - ½3 Đoàn Đức HiểnMHCM203429
91935Đinh TúMBNI20153 0 - 13 Trần Thanh TânMHCM200536
92030Vũ Hồng SơnMBNI20342½ 0 - 13 Bùi Sơn TùngMQNI184943
92138Nguyễn Mạnh HảiMTNG19612 1 - 01½ Nguyễn An TấnMDON190040
92231Nguyễn Minh HưngMDON20312½ 1 слободен 
9231Nguyễn Thành BảoMDON24852 0 без пар 
92441Trần Tiến HuyMHCM19000 0 без пар 

Податоци за играчите за M

КолоСНоИмеРтгФЕД.ПоениРез.
Hà Văn Tiến 2327 DON Rp:2267 Поени 6,5
125Dương Đình Chung2085QNI5s 1
216Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 1
314Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 1
42Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w ½
523Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
613Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
732Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
815Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
945Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
Nguyễn Minh Nhật Quang 2318 HCM Rp:2427 Поени 7,5
126Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
218Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 1
315Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 1
41Hà Văn Tiến2327DON6,5s ½
513Đào Văn Trọng2145QNI6,5w 1
623Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
712Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 1
87Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
98Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 1
Tôn Thất Nhật Tân 2314 DAN Rp:2099 Поени 5
127Vũ Hồng Sơn2083BNI4s ½
241Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w 1
320Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 0
425Dương Đình Chung2085QNI5w ½
537Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
635Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
731Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
824Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
940Chu Đức Huy1987QNI4w 1
Đào Cao Khoa 2275 HCM Rp:2190 Поени 5,5
128Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w ½
221Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s ½
319Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
424Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 1
529Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
615Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
723Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w ½
86Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
914Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w ½
Phan Trọng Tín 2229 HCM Rp:2159 Поени 5,5
129Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s ½
245Lương Đức Hoàng1811QNI5w ½
333Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
422Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 1
512Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
624Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
710Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s ½
818Vũ Quốc Đạt2119HCM5w 1
913Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
Phan Nguyễn Công Minh 2172 HCM Rp:2229 Поени 6,5
130Đinh Tú2078BNI5w 0
238Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 0
344Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
442Đào Duy Khánh1963QNI4s 1
526Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
629Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
714Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 1
84Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 1
923Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
Nguyễn Anh Quân 2170 QNI Rp:2183 Поени 5,5
131Nguyễn Văn Bon2078DON5s 1
220Trần Thanh Tân2109HCM4,5w ½
38Chu Tuấn Hải2168DON5,5s 0
427Vũ Hồng Sơn2083BNI4w 1
518Vũ Quốc Đạt2119HCM5s ½
625Dương Đình Chung2085QNI5w 1
745Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
82Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w ½
912Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
Chu Tuấn Hải 2168 DON Rp:2184 Поени 5,5
132Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
219Đào Quốc Hưng2109HCM4s ½
37Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
423Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
541Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
630Đinh Tú2078BNI5s ½
738Nguyễn Minh Hưng2045DON4w 1
829Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
92Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
Nguyễn Anh Mẫn 2164 DAN Rp:2132 Поени 5
133Ngô Ngọc Minh2059DON3s 0
229Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
331Nguyễn Văn Bon2078DON5s 1
435Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
520Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
637Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w 1
713Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
812Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
930Đinh Tú2078BNI5s ½
Võ Văn Hoàng Tùng 2160 DAN Rp:2192 Поени 5,5
134Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
223Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
330Đinh Tú2078BNI5w 1
426Vũ Hữu Cường2084DON4s 1
532Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
612Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
75Phan Trọng Tín2229HCM5,5w ½
814Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
920Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 1
Diệp Khai Nguyên 2155 HCM Rp:2021 Поени 4,5
135Đỗ Như Khánh2050DON4s 1
222Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
336Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
429Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w 0
545Lương Đức Hoàng1811QNI5s 0
620Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 0
733Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
839Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
943Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s ½
Nguyễn Anh Đức 2153 HCM Rp:2369 Поени 7
136Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 1
230Đinh Tú2078BNI5s 1
323Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
428Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s 1
55Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
610Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
72Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
89Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s 1
97Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
Đào Văn Trọng 2145 QNI Rp:2330 Поени 6,5
137Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 1
224Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
322Phan Thanh Giản2100HCM4,5s ½
420Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 1
52Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
61Hà Văn Tiến2327DON6,5w 1
79Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 1
823Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
95Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
Phí Mạnh Cường 2132 QNI Rp:2170 Поени 5,5
138Nguyễn Minh Hưng2045DON4w 1
249Lê Trí Bách1703DAN3,5s 1
31Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
432Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
528Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 1
641Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 1
76Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
810Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
94Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
Nguyễn Phúc Lợi 2131 HCM Rp:2228 Поени 5,5
139Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 1
233Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
32Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
437Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w ½
522Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
64Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
720Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
81Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
925Dương Đình Chung2085QNI5s 1
Dương Hồ Bảo Duy 2126 DON Rp:1929 Поени 4
140Chu Đức Huy1987QNI4w 1
21Hà Văn Tiến2327DON6,5s 0
332Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 0
448Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1
530Đinh Tú2078BNI5w 0
631Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
749Lê Trí Bách1703DAN3,5s 1
843Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 0
946Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
Trần Huỳnh Si La 2119 DAN Rp:1848 Поени 3,5
141Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
239Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 0
343Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 0
431Nguyễn Văn Bon2078DON5w 0
5-слободен- --- 1
648Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1

Покажи комплетна листа