Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn namОстаннє оновлення26.09.2026 10:49:17, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Список гравців за алфавітом
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1849 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1998 | QNI | Quảng Ninh |
| 3 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai |
| 4 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2198 | HNO | Hà Nội |
| 5 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2154 | DON | Đồng Nai |
| 6 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2028 | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2254 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2210 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2176 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2015 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2049 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2034 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2107 | QNI | Quảng Ninh |
| 14 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2058 | DON | Đồng Nai |
| 15 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2266 | DON | Đồng Nai |
| 16 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1757 | BNI | Bắc Ninh |
| 17 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 1927 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1847 | QNI | Quảng Ninh |
| 19 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2143 | DON | Đồng Nai |
| 20 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2140 | QNI | Quảng Ninh |
| 21 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2140 | QNI | Quảng Ninh |
| 22 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2177 | DAN | Đà Nẵng |
| 23 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | 2485 | DON | Đồng Nai |
| 24 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2363 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 25 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2094 | DAN | Đà Nẵng |
| 26 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2146 | DON | Đồng Nai |
| 27 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 2031 | DON | Đồng Nai |
| 28 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2020 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2018 | DON | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1878 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 31 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1900 | DON | Đồng Nai |
| 32 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 1961 | TNG | Thái Nguyên |
| 33 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2080 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 34 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2177 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 35 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2181 | QNI | Quảng Ninh |
| 36 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2226 | DAN | Đà Nẵng |
| 37 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2208 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2058 | DAN | Đà Nẵng |
| 39 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2005 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 40 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 1900 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 41 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2098 | DAN | Đà Nẵng |
| 42 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 2215 | DAN | Đà Nẵng |
| 43 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2257 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2137 | DON | Đồng Nai |
| 45 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2034 | BNI | Bắc Ninh |
|
|
|
|