GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn namÚltima actualización23.09.2026 08:33:37, Propietario/Última carga: IA.Truong Duc Chien
| Selección de torneo | Cờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Enlaces | Página web del organizador, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo |
| Por país | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Por grupos | M |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/9 , sin emparejar |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Listado alfabético de jugadores
| No. | | Nombre | FIDE-ID | Elo | FED | Club/Ciudad |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1849 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1998 | QNI | Quảng Ninh |
| 3 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai |
| 4 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2198 | HNO | Hà Nội |
| 5 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2154 | DON | Đồng Nai |
| 6 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2028 | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2254 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2210 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2176 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2015 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2049 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2034 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2107 | QNI | Quảng Ninh |
| 14 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2058 | DON | Đồng Nai |
| 15 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2266 | DON | Đồng Nai |
| 16 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1757 | BNI | Bắc Ninh |
| 17 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 1927 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1847 | QNI | Quảng Ninh |
| 19 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2143 | DON | Đồng Nai |
| 20 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2140 | QNI | Quảng Ninh |
| 21 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2140 | QNI | Quảng Ninh |
| 22 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2177 | DAN | Đà Nẵng |
| 23 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | 2485 | DON | Đồng Nai |
| 24 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2363 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 25 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2094 | DAN | Đà Nẵng |
| 26 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2146 | DON | Đồng Nai |
| 27 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 2031 | DON | Đồng Nai |
| 28 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2020 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2018 | DON | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1878 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 31 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1900 | DON | Đồng Nai |
| 32 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 1961 | TNG | Thái Nguyên |
| 33 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2080 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 34 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2177 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 35 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2181 | QNI | Quảng Ninh |
| 36 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2226 | DAN | Đà Nẵng |
| 37 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2208 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2058 | DAN | Đà Nẵng |
| 39 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2005 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 40 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 1900 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 41 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2098 | DAN | Đà Nẵng |
| 42 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 2215 | DAN | Đà Nẵng |
| 43 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2257 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2137 | DON | Đồng Nai |
| 45 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2034 | BNI | Bắc Ninh |
|
|
|
|