GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

最后更新23.09.2026 11:33:57, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览M
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会俱乐部/城市
1Bùi, Sơn Tùng241201151849QNIQuảng Ninh
2Chu, Đức Huy240602741998QNIQuảng Ninh
3Chu, Tuấn Hải231003872200DONĐồng Nai
4Đặng, Hữu Trang240400072198HNOHà Nội
5Đặng, Cửu Tùng Lân240400062154DONĐồng Nai
6Đào, Duy Khánh241201172028QNIQuảng Ninh
7Đào, Quốc Hưng231003172254HCMTp. Hồ Chí Minh
8Đào, Văn Trọng240400172210QNIQuảng Ninh
9Diệp, Khai Nguyên240400012176HCMTp. Hồ Chí Minh
10Đinh, Tú240400202015BNIBắc Ninh
11Đỗ, Như Khánh241200062049DONĐồng Nai
12Đoàn, Đức Hiển240400212034HCMTp. Hồ Chí Minh
13Dương, Đình Chung240400152107QNIQuảng Ninh
14Dương, Hồ Bảo Duy231003252058DONĐồng Nai
15Hà, Văn Tiến240400032266DONĐồng Nai
16Hoàng, Mạnh Hùng240602411757BNIBắc Ninh
17Huỳnh, Hào Phát250501171927HCMTp. Hồ Chí Minh
18Lương, Đức Hoàng251005281847QNIQuảng Ninh
19Ngô, Ngọc Minh240400132143DONĐồng Nai
20Nguyễn, Anh Quân231003882140QNIQuảng Ninh
21Nguyễn, Quang Nhật240400092140QNIQuảng Ninh
22Nguyễn, Anh Mẫn231002492177DANĐà Nẵng
23Nguyễn, Thành Bảo231003852485DONĐồng Nai
24Nguyễn, Minh Nhật Quang240400052363HCMTp. Hồ Chí Minh
25Nguyễn, Khánh Ngọc240400182094DANĐà Nẵng
26Nguyễn, Văn Bon231003242146DONĐồng Nai
27Nguyễn, Minh Hưng240900362031DONĐồng Nai
28Nguyễn, Trần Đỗ Ninh240400192020HCMTp. Hồ Chí Minh
29Nguyễn, Trường Phúc240600952018DONĐồng Nai
30Nguyễn, Hoàng Lâm231003511878HCMTp. Hồ Chí Minh
31Nguyễn, An Tấn240900951900DONĐồng Nai
32Nguyễn, Mạnh Hải231000881961TNGThái Nguyên
33Phan, Trọng Tín231003262080HCMTp. Hồ Chí Minh
34Phan, Nguyễn Công Minh240400112177HCMTp. Hồ Chí Minh
35Phí, Mạnh Cường231000842181QNIQuảng Ninh
36Tôn, Thất Nhật Tân231002432226DANĐà Nẵng
37Trần, Chánh Tâm240400122208HCMTp. Hồ Chí Minh
38Trần, Huỳnh Si La231002462058DANĐà Nẵng
39Trần, Thanh Tân240400222005HCMTp. Hồ Chí Minh
40Trần, Tiến Huy240900011900HCMTp. Hồ Chí Minh
41Trương, Đình Vũ231002522098DANĐà Nẵng
42Võ, Văn Hoàng Tùng231002502215DANĐà Nẵng
43Vũ, Quốc Đạt240400102257HCMTp. Hồ Chí Minh
44Vũ, Hữu Cường240400042137DONĐồng Nai
45Vũ, Hồng Sơn231000852034BNIBắc Ninh