GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

Last update 24.09.2026 05:17:13, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Tournament selectionCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Ranking crosstable after Round 2

Rk.NameRtgFED1.Rd2.Rd3.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Nguyễn Minh Nhật Quang2363HCM 22w1 20b1 4w2202110
2Nguyễn Quang Nhật2140QNI 34w1 18w1 3b21,502000
3Đào Văn Trọng2210QNI 38w1 21b1 2w2102110
4Phan Nguyễn Công Minh2177HCM 39w1 19b1 1b2102110
5Phí Mạnh Cường2181QNI 27w1 15b½ 7w1,52,501010
6Trương Đình Vũ2098DAN 28w1 10b½ 16w1,52,501010
7Đoàn Đức Hiển2034HCM 29w1 13w½ 5b1,52,501000
8Huỳnh Hào Phát1927HCM 30w1 14w½ 28b1,52,501000
9Hoàng Mạnh Hùng1757BNI -1 17w½ 14b1,52,501000
10Đào Quốc Hưng2254HCM 36b1 6w½ 11b1,5201110
11Phan Trọng Tín2080HCM 12w½ 35b1 10w1,5201110
12Hà Văn Tiến2266DON 11b½ 33w1 17b1,5201010
13Chu Tuấn Hải2200DON 40w1 7b½ 15w1,51,501010
14Đặng Cửu Tùng Lân2154DON 41w1 8b½ 9w1,51,501010
15Nguyễn Minh Hưng2031DON 43w1 5w½ 13b1,51,501000
16Đặng Hữu Trang2198HNO 33b½ 37w1 6b1,5101010
17Ngô Ngọc Minh2143DON 42w1 9b½ 12w1,5101010
18Vũ Quốc Đạt2257HCM 32w1 2b0 22w1301010
19Chu Đức Huy1998QNI 31w1 4w0 20b1301000
20Nguyễn Anh Quân2140QNI 45b1 1w0 19w12,501110
21Vũ Hữu Cường2137DON 44b1 3w0 26b1201110
22Nguyễn Khánh Ngọc2094DAN 1b0 42w1 18b1201010
23Tôn Thất Nhật Tân2226DAN 25w½ 26b½ 32w1200010
24Dương Đình Chung2107QNI 26w½ 25b½ 29w1200010
25Đỗ Như Khánh2049DON 23b½ 24w½ 31w1200010
26Lương Đức Hoàng1847QNI 24b½ 23w½ 21w1200010
27Nguyễn Trường Phúc2018DON 5b0 43b1 30w11,501120
28Nguyễn Thành Bảo2485DON 6b0 38w1 8w11,501010
29Võ Văn Hoàng Tùng2215DAN 7b0 40w1 24b11,501010
30Nguyễn Văn Bon2146DON 8b0 41w1 27b11,501010
31Diệp Khai Nguyên2176HCM 19b0 39w1 25b1101010
32Dương Hồ Bảo Duy2058DON 18b0 44w1 23b1101010
33Nguyễn Trần Đỗ Ninh2020HCM 16w½ 12b0 38b0,5300010
34Nguyễn Hoàng Lâm1878HCM 2b0 36w½ 39b0,52,500010
35Nguyễn Anh Mẫn2177DAN 37b½ 11w0 36b0,5200010
36Trần Huỳnh Si La2058DAN 10w0 34b½ 35w0,5200010
37Đinh Tú2015BNI 35w½ 16b0 40b0,5200010
38Vũ Hồng Sơn2034BNI 3b0 28b0 33w0300020
39Trần Thanh Tân2005HCM 4b0 31b0 34w0300020
40Đào Duy Khánh2028QNI 13b0 29b0 37w02,500020
41Nguyễn Mạnh Hải1961TNG 14b0 30b0 44w02,500020
42Nguyễn An Tấn1900DON 17b0 22b0 43w02,500020
43Trần Chánh Tâm2208HCM 15b0 27w0 42b02,500010
44Bùi Sơn Tùng1849QNI 21w0 32b0 41b0200010
45Trần Tiến Huy1900HCM 20w0 -0 -001,500000

Annotation:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)