GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn namLast update 26.09.2026 10:49:17, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Tournament selection | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | M |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
not paired
| SNo | | Name | Rtg | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd | 8.Rd | 9.Rd |
| 35 | | Đinh, Tú | 2015 | BNI | | | | | | | | bye | |
| 45 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 1757 | BNI | bye | | | | | | | | |
| 40 | | Nguyễn, An Tấn | 1900 | DON | | | | | | bye | | | |
| 38 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 1961 | TNG | | | | | | | bye | | |
| 31 | | Nguyễn, Minh Hưng | 2031 | DON | | | | | | | | | bye |
| 1 | | Nguyễn, Thành Bảo | 2485 | DON | | | | | | * | * | * | * |
| 41 | | Trần, Tiến Huy | 1900 | HCM | | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|