Search for player Пошук

Стартова таблиця

Ном.Ім'яРейт.ФЕД.1.Тур2.Тур3.ТурОчкиСт.ном Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
1Nguyễn Thành Bảo2485DON 23b0 30w1 39w1281,501010
2Nguyễn Minh Nhật Quang2363HCM 24w1 19b1 14w21202110
3Hà Văn Tiến2266DON 25b½ 33w1 18b1,512201010
4Vũ Quốc Đạt2257HCM 26w1 20b0 24w118301010
5Đào Quốc Hưng2254HCM 27b1 23w½ 25b1,510201110
6Tôn Thất Nhật Tân2226DAN 28w½ 44b½ 26w123200010
7Võ Văn Hoàng Tùng2215DAN 29b0 32w1 22b1291,501010
8Đào Văn Trọng2210QNI 30w1 21b1 20w23102110
9Trần Chánh Tâm2208HCM 31b0 34w0 40b0432,500010
10Chu Tuấn Hải2200DON 32w1 29b½ 31w1,5131,501010
11Đặng Hữu Trang2198HNO 33b½ 35w1 23b1,516101010
12Phí Mạnh Cường2181QNI 34w1 31b½ 29w1,552,501010
13Nguyễn Anh Mẫn2177DAN 35b½ 25w0 27b0,535200010
14Phan Nguyễn Công Minh2177HCM 36w1 37b1 2b24102110
15Diệp Khai Nguyên2176HCM 37b0 36w1 28b131101010
16Đặng Cửu Tùng Lân2154DON 38w1 39b½ 45w1,5141,501010
17Nguyễn Văn Bon2146DON 39b0 38w1 34b1301,501010
18Ngô Ngọc Minh2143DON 40w1 45b½ 3w1,517101010
19Nguyễn Anh Quân2140QNI 41b1 2w0 37w1202,501110
20Nguyễn Quang Nhật2140QNI 42w1 4w1 8b221,502000
21Vũ Hữu Cường2137DON 43b1 8w0 44b121201110
22Dương Đình Chung2107QNI 44w½ 28b½ 7w124200010
23Trương Đình Vũ2098DAN 1w1 5b½ 11w1,562,501010
24Nguyễn Khánh Ngọc2094DAN 2b0 40w1 4b122201010
25Phan Trọng Tín2080HCM 3w½ 13b1 5w1,511201110
26Dương Hồ Bảo Duy2058DON 4b0 43w1 6b132101010
27Trần Huỳnh Si La2058DAN 5w0 42b½ 13w0,536200010
28Đỗ Như Khánh2049DON 6b½ 22w½ 15w125200010
29Đoàn Đức Hiển2034HCM 7w1 10w½ 12b1,572,501000
30Vũ Hồng Sơn2034BNI 8b0 1b0 33w038300020
31Nguyễn Minh Hưng2031DON 9w1 12w½ 10b1,5151,501000
32Đào Duy Khánh2028QNI 10b0 7b0 35w0402,500020
33Nguyễn Trần Đỗ Ninh2020HCM 11w½ 3b0 30b0,533300010
34Nguyễn Trường Phúc2018DON 12b0 9b1 17w1271,501120
35Đinh Tú2015BNI 13w½ 11b0 32b0,537200010
36Trần Thanh Tân2005HCM 14b0 15b0 42w039300020
37Chu Đức Huy1998QNI 15w1 14w0 19b119301000
38Nguyễn Mạnh Hải1961TNG 16b0 17b0 43w0412,500020
39Huỳnh Hào Phát1927HCM 17w1 16w½ 1b1,582,501000
40Nguyễn An Tấn1900DON 18b0 24b0 9w0422,500020
41Trần Tiến Huy1900HCM 19w0 -0 -00451,500000
42Nguyễn Hoàng Lâm1878HCM 20b0 27w½ 36b0,5342,500010
43Bùi Sơn Tùng1849QNI 21w0 26b0 38b044200010
44Lương Đức Hoàng1847QNI 22b½ 6w½ 21w126200010
45Hoàng Mạnh Hùng1757BNI -1 18w½ 16b1,592,501000

Аннотація:
Дод1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Дод2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Дод4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Дод5: Most black
Дод6: Manually input (after Tie-Break matches)