Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn namОстаннє оновлення26.09.2026 10:49:17, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | ФШ | Клуб/Місто |
| 1 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | DON | 2485 | | Đồng Nai |
| 2 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2363 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2266 | | Đồng Nai |
| 4 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2257 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2254 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2226 | | Đà Nẵng |
| 7 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | 2215 | | Đà Nẵng |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2210 | | Quảng Ninh |
| 9 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2208 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2200 | | Đồng Nai |
| 11 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2198 | | Hà Nội |
| 12 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2181 | | Quảng Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2177 | | Đà Nẵng |
| 14 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2177 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2176 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 16 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2154 | | Đồng Nai |
| 17 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | 2146 | | Đồng Nai |
| 18 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | 2143 | | Đồng Nai |
| 19 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2140 | | Quảng Ninh |
| 20 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2140 | | Quảng Ninh |
| 21 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2137 | | Đồng Nai |
| 22 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2107 | | Quảng Ninh |
| 23 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2098 | | Đà Nẵng |
| 24 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2094 | | Đà Nẵng |
| 25 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2080 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 26 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2058 | | Đồng Nai |
| 27 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2058 | | Đà Nẵng |
| 28 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2049 | | Đồng Nai |
| 29 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2034 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2034 | | Bắc Ninh |
| 31 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 2031 | | Đồng Nai |
| 32 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | 2028 | | Quảng Ninh |
| 33 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2020 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 34 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2018 | | Đồng Nai |
| 35 | | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2015 | | Bắc Ninh |
| 36 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2005 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 37 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1998 | | Quảng Ninh |
| 38 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1961 | | Thái Nguyên |
| 39 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 1927 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 40 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | DON | 1900 | | Đồng Nai |
| 41 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 1900 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1878 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 43 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1849 | | Quảng Ninh |
| 44 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | QNI | 1847 | | Quảng Ninh |
| 45 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | BNI | 1757 | | Bắc Ninh |
|
|
|
|