GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam|
最后更新23.09.2026 11:33:57, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 没有比赛详细资料 |
| 团队浏览 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| 分组浏览 | M |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮/9 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
| |
|
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | DON | 2485 | | Đồng Nai |
| 2 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2363 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2266 | | Đồng Nai |
| 4 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2257 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2254 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2226 | | Đà Nẵng |
| 7 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | 2215 | | Đà Nẵng |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2210 | | Quảng Ninh |
| 9 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2208 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2200 | | Đồng Nai |
| 11 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2198 | | Hà Nội |
| 12 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2181 | | Quảng Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2177 | | Đà Nẵng |
| 14 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2177 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2176 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 16 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2154 | | Đồng Nai |
| 17 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | 2146 | | Đồng Nai |
| 18 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | 2143 | | Đồng Nai |
| 19 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2140 | | Quảng Ninh |
| 20 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2140 | | Quảng Ninh |
| 21 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2137 | | Đồng Nai |
| 22 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2107 | | Quảng Ninh |
| 23 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2098 | | Đà Nẵng |
| 24 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2094 | | Đà Nẵng |
| 25 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2080 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 26 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2058 | | Đồng Nai |
| 27 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2058 | | Đà Nẵng |
| 28 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2049 | | Đồng Nai |
| 29 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2034 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2034 | | Bắc Ninh |
| 31 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 2031 | | Đồng Nai |
| 32 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | 2028 | | Quảng Ninh |
| 33 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2020 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 34 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2018 | | Đồng Nai |
| 35 | | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2015 | | Bắc Ninh |
| 36 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2005 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 37 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1998 | | Quảng Ninh |
| 38 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1961 | | Thái Nguyên |
| 39 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 1927 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 40 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | DON | 1900 | | Đồng Nai |
| 41 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 1900 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1878 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 43 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1849 | | Quảng Ninh |
| 44 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | QNI | 1847 | | Quảng Ninh |
| 45 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | BNI | 1757 | | Bắc Ninh |
|
|
|
|