GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

Last update 23.09.2026 05:50:04, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Tournament selectionCờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsF
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgBdldClub/City
1Nguyễn, Hoàng Yến24040033HCM2340Tp. Hồ Chí Minh
2Đàm, Thị Thùy Dung24040037HCM2321Tp. Hồ Chí Minh
3Hoàng, Thị Hải Bình24040061HCM2281Tp. Hồ Chí Minh
4Nguyễn, Thị Phi Liêm23100386DAN2220Đà Nẵng
5Kiều, Bích Thủy24040046HNO2185Hà Nội
6Cao, Phương Thanh24040045HCM2156Tp. Hồ Chí Minh
7Lại, Quỳnh Tiên24040036HCM2142Tp. Hồ Chí Minh
8Lê, Thị Kim Loan24040042HNO2136Hà Nội
9Trần, Tuệ Doanh24040035HCM2123Tp. Hồ Chí Minh
10Phạm, Thu Hà24060330HNO2110Hà Nội
11Đinh, Thị Quỳnh Anh24040041QNI2093Quảng Ninh
12Đào, Thị Thủy Tiên24040040QNI2081Quảng Ninh
13Ngô, Thị Bảo Trân24040034HCM2054Tp. Hồ Chí Minh
14Nguyễn, Anh Đình24040043HCM2021Tp. Hồ Chí Minh
15Phùng, Bảo Quyên24060247BNI2005Bắc Ninh
16Trịnh, Thúy Nga24040048QNI1973Quảng Ninh
17Đỗ, Mai Phương24040052HCM1930Tp. Hồ Chí Minh
18Võ, Hồ Lan Anh24090005HCM1900Tp. Hồ Chí Minh
19Trần, Huỳnh Thiên Kim24040044HCM1833Tp. Hồ Chí Minh
20Nguyễn, Thiên Kim24060273QNI1815Quảng Ninh
21Ngô, Thừa Ân24060063HCM1758Tp. Hồ Chí Minh