Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
111Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh5,52904330
22Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh529,503230
320Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh525,504230
46Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh4,529,503140
58Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội4,52904340
61Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh43103240
79Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh426,502240
85Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội425,504340
97Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh425,503340
1013Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh42403130
1110Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội3,52502130
123Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh32302130
1314Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh319,502140
1419Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh2,52402240
1518Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh2,52202030
1615Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh2,520,502040
1717Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh2,51902130
1812Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh22201030
194Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng22101030
2016Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh21901140

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)