Search for player Pretraži

Poredak nakon kola 3

Mj.SNoImeFEDRtgBdldKlub/GradBod. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
120Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh2,5602120
21Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh2,55,502120
32Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh2,55,502110
46Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh2,5302010
59Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh25,501120
611Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh2501110
77Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh24,502220
88Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội24,502110
910Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội2402110
104Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng1,5401010
1113Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh1,53,501010
125Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội15,501120
1312Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh15,501020
1418Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh14,501020
1519Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh1401110
1617Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh1301010
1715Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh12,501010
1814Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh0,5500020
193Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh0,54,500020
2016Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh04,500020

Bilješka:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)