Search for player 検索

第 4 ラウンド結果

ラング番号Name国名Elo州・県クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
12Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh3,5903220
26Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh3,56,503120
38Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội38,503220
411Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh37,502220
520Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh2,511,502120
61Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh2,51102120
77Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh2,580,52220
810Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội2,580,52120
99Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh210,501120
105Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội28,502120
114Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng27,501020
1218Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh2702020
1312Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh1,5901020
1413Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh1,58,501010
1514Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh1,5701020
163Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh1,55,501020
1715Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh1701020
1819Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh16,501120
1917Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh1601020
2016Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh0700030

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB2: Manually input (after Tie-Break matches)