Search for player Cari

Peringkat setelah Babak 5

Rk.SNoNamaFEDRtgNegaraKlub / KotaPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
12Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh41503220
211Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh414,503330
36Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh413,503130
41Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh3,51603230
58Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội315,503220
620Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh315,502120
79Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh31502230
85Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội312,503230
97Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh312,502230
1013Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh2,51302120
1110Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội2,512,502120
123Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh2,51002130
134Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng21101020
1419Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh210,502230
1518Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh210,502020
1612Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh1,51201020
1714Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh1,51101020
1815Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh1,59,501030
1917Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh1901020
2016Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh0,51100030

Keterangan:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)