GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:23:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Xem theo nhómF
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
15Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội1001110
27Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
39Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
420Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
52Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh1001000
66Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh1001000
78Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội1001000
81Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
93Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
1014Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
114Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng0,50,500000
1211Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh0,50,500000
1313Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500000
1412Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh0100010
1516Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh0100010
1618Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh0100010
1710Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội0100000
1815Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh0100000
1917Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh0100000
2019Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh0100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Most black
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)