Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
12Đàm, Thị Thùy DungHCM2321Tp. Hồ Chí Minh2202110
28Lê, Thị Kim LoanHNO2136Hà Nội2202110
320Ngô, Thừa ÂnHCM1758Tp. Hồ Chí Minh21,502110
49Trần, Tuệ DoanhHCM2123Tp. Hồ Chí Minh1,52,501110
511Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093Quảng Ninh1,520,51110
61Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340Tp. Hồ Chí Minh1,520,51010
76Cao, Phương ThanhHCM2156Tp. Hồ Chí Minh1,51,501010
810Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội12,501110
95Kiều, Bích ThủyHNO2185Hà Nội1201110
107Lại, Quỳnh TiênHCM2142Tp. Hồ Chí Minh1201110
1112Đào, Thị Thủy TiênQNI2081Quảng Ninh1201010
1218Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh1201010
1319Nguyễn, Thiên KimQNI1815Quảng Ninh11,501110
144Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng0,52,500010
153Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281Tp. Hồ Chí Minh0,520,50010
1613Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054Tp. Hồ Chí Minh0,520,50010
1714Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021Tp. Hồ Chí Minh0,51,500010
1816Đỗ, Mai PhươngHCM1930Tp. Hồ Chí Minh02,500010
1915Trịnh, Thúy NgaQNI1973Quảng Ninh0200010
2017Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh0200010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)