Search for player Leita

Støðan eftir umfar 1

Rk.BNr.NavnLandEloBdldFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
15Kiều, Bích ThủyHNO2185BgldHà Nội1001110
27Lại, Quỳnh TiênHCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
39Trần, Tuệ DoanhHCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
420Ngô, Thừa ÂnHCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh1001110
52Đàm, Thị Thùy DungHCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh1001000
66Cao, Phương ThanhHCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh1001000
78Lê, Thị Kim LoanHNO2136BgldHà Nội1001000
81Nguyễn, Hoàng YếnHCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
93Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
1014Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500010
114Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2220Đà Nẵng0,50,500000
1211Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2093WienQuảng Ninh0,50,500000
1313Ngô, Thị Bảo TrânHCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh0,50,500000
1412Đào, Thị Thủy TiênQNI2081WienQuảng Ninh0100010
1516Đỗ, Mai PhươngHCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh0100010
1618Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh0100010
1710Phạm, Thu HàHNO2110Hà Nội0100000
1815Trịnh, Thúy NgaQNI1973WienQuảng Ninh0100000
1917Võ, Hồ Lan AnhHCM1900Tp. Hồ Chí Minh0100000
2019Nguyễn, Thiên KimQNI1815WienQuảng Ninh0100000

Viðmerkingar:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)