GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữSeinast dagført24.09.2026 14:20:52, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Kappingarnevnd | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Slóðir | Almenn heimasíða hjá fyrireikarum, Link tournament to the tournament calendar |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar |
| Yvirlit yvir lið | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | F |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Talva eftir umfar 4, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/7 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4 |
| Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Paringar/Úrslit1. Umfar
| Bo. | Nr. | | White | Bdld | Land | Rtg | Stig | Úrslit | Stig | | Black | Bdld | Land | Rtg | Nr. |
| 1 | 11 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | | QNI | 2093 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nguyễn, Hoàng Yến | | HCM | 2340 | 1 |
| 2 | 2 | | Đàm, Thị Thùy Dung | | HCM | 2321 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đào, Thị Thủy Tiên | | QNI | 2081 | 12 |
| 3 | 13 | | Ngô, Thị Bảo Trân | | HCM | 2054 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Hoàng, Thị Hải Bình | | HCM | 2281 | 3 |
| 4 | 4 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | | DAN | 2220 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nguyễn, Anh Đình | | HCM | 2021 | 14 |
| 5 | 15 | | Trịnh, Thúy Nga | | QNI | 1973 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kiều, Bích Thủy | | HNO | 2185 | 5 |
| 6 | 6 | | Cao, Phương Thanh | | HCM | 2156 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đỗ, Mai Phương | | HCM | 1930 | 16 |
| 7 | 17 | | Võ, Hồ Lan Anh | | HCM | 1900 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lại, Quỳnh Tiên | | HCM | 2142 | 7 |
| 8 | 8 | | Lê, Thị Kim Loan | | HNO | 2136 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | | HCM | 1833 | 18 |
| 9 | 19 | | Nguyễn, Thiên Kim | | QNI | 1815 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Tuệ Doanh | | HCM | 2123 | 9 |
| 10 | 10 | | Phạm, Thu Hà | | HNO | 2110 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ngô, Thừa Ân | | HCM | 1758 | 20 |
|
|
|
|