GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữPoslední aktualizace25.09.2026 14:23:26, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Výběr turnaje | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Odkazy | Oficiální stránka organizátora, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji |
| Přehled pro družstva | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Náhled pro skupiny | F |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 7 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Přehled hráče pro FVýsledky posledního kola pro F
Detail hráče pro F
| Kolo | St.č. | | Jméno | Rtg | FED | Body | Výsl. |
| Đàm Thị Thùy Dung 2324 HCM Rp:2237 Body 4,5 |
| 1 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | s 1 | | 2 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | w 1 | | 3 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | s 1 | | 4 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | w ½ | | 5 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | s 1 | | 6 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | w 0 | | 7 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | s 0 | | Nguyễn Hoàng Yến 2294 HCM Rp:2327 Body 6 |
| 1 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | w 1 | | 2 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | s 1 | | 3 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | w 1 | | 4 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | s ½ | | 5 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | w 1 | | 6 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | s 1 | | 7 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Thị Phi Liêm 2173 DAN Rp:1981 Body 3,5 |
| 1 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | s ½ | | 2 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | w ½ | | 3 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | s 1 | | 4 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | s 1 | | 5 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | w 0 | | 6 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | w ½ | | 7 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | s 0 | | Lê Thị Kim Loan 2120 HNO Rp:2005 Body 4 |
| 1 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | w 1 | | 2 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | s 0 | | 3 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | w 0 | | 4 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | s ½ | | 5 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | w 1 | | 6 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | s 1 | | 7 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | w ½ | | Kiều Bích Thủy 2114 HNO Rp:2179 Body 5 |
| 1 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | s 1 | | 2 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | w 0 | | 3 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | s 1 | | 4 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | w 1 | | 5 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | s 0 | | 6 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | w 1 | | 7 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | w 1 | | Trần Tuệ Doanh 2098 HCM Rp:2077 Body 3,5 |
| 1 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | w 1 | | 2 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | s 0 | | 3 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | w ½ | | 4 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | s 1 | | 5 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | w ½ | | 6 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | s 0 | | 7 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | s ½ | | Lại Quỳnh Tiên 2097 HCM Rp:2262 Body 5 |
| 1 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | s 1 | | 2 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | w 0 | | 3 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | s 1 | | 4 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | w ½ | | 5 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | s ½ | | 6 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | s 1 | | 7 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | w 1 | | Ngô Thị Bảo Trân 2090 HCM Rp:2096 Body 3,5 |
| 1 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | w 1 | | 2 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | s 1 | | 3 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | w 0 | | 4 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | s ½ | | 5 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | w 0 | | 6 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | w 0 | | 7 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | s 1 | | Đinh Thị Quỳnh Anh 2077 QNI Rp:2055 Body 4 |
| 1 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | s ½ | | 2 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | w 1 | | 3 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | s 1 | | 4 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | w 0 | | 5 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | s 1 | | 6 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | w 0 | | 7 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | s ½ | | Phùng Bảo Quyên 2077 BNI Rp:2062 Body 3,5 |
| 1 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | w 0 | | 2 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | s ½ | | 3 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | w 0 | | 4 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | w 1 | | 5 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | s 0 | | 6 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | w 1 | | 7 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | s 1 | | Đào Thị Thủy Tiên 2073 QNI Rp:1788 Body 2 |
| 1 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | s 0 | | 2 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | w 0 | | 3 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | s 1 | | 4 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | w 0 | | 5 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 6 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | s 0 | | 7 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | w 0 | | Võ Hồ Lan Anh 2032 HCM Rp:1760 Body 2 |
| 1 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | w ½ | | 2 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | s 0 | | 3 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | w 0 | | 4 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 5 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | w 0 | | 6 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | s 0 | | 7 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | w ½ | | Cao Phương Thanh 2018 HCM Rp:1926 Body 3,5 |
| 1 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | s 0 | | 2 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | w 1 | | 3 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | s ½ | | 4 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | w ½ | | 5 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | s 0 | | 6 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | w 1 | | 7 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | s ½ | | Hoàng Thị Hải Bình 2017 HCM Rp:1866 Body 2,5 |
| 1 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | w 0 | | 2 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | s 1 | | 3 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | w 0 | | 4 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | s 0 | | 5 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | w 0 | | 6 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 7 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | s ½ | | Trịnh Thúy Nga 1983 QNI Rp:2139 Body 4,5 |
| 1 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | s 0 | | 2 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | w ½ | | 3 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | s 1 | | 4 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | s ½ | | 5 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | w 1 | | 6 | 17 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1869 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | s ½ | | Nguyễn Thiên Kim 1882 QNI Rp:1904 Body 3 |
| 1 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | w 0 | | 2 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | s 0 | | 3 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 4 | 6 | | Trần Tuệ Doanh | 2098 | HCM | 3,5 | w 0 | | 5 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | s 1 | | 6 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | s 1 | | 7 | 10 | | Phùng Bảo Quyên | 2077 | BNI | 3,5 | w 0 | | Trần Huỳnh Thiên Kim 1869 HCM Rp:1935 Body 3 |
| 1 | 8 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2090 | HCM | 3,5 | s 0 | | 2 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 3 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | w 0 | | 4 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | w ½ | | 5 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | s 1 | | 6 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | s 0 | | 7 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | w ½ | | Nguyễn Anh Đình 1868 HCM Rp:1923 Body 3 |
| 1 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | w ½ | | 2 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | s ½ | | 3 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | w 0 | | 4 | 11 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2073 | QNI | 2 | s 1 | | 5 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1983 | QNI | 4,5 | s 0 | | 6 | 16 | | Nguyễn Thiên Kim | 1882 | QNI | 3 | w 0 | | 7 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| Phạm Thu Hà 1455 HNO Rp:2133 Body 4 |
| 1 | - | | volno | - | - | - | - 1 |
| 2 | 4 | | Lê Thị Kim Loan | 2120 | HNO | 4 | w 1 | | 3 | 2 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2294 | HCM | 6 | s 0 | | 4 | 5 | | Kiều Bích Thủy | 2114 | HNO | 5 | s 0 | | 5 | 13 | | Cao Phương Thanh | 2018 | HCM | 3,5 | w 1 | | 6 | 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2173 | DAN | 3,5 | s ½ | | 7 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | w ½ | | Đàm Thị Thùy Dung 2328 HCM Rp:2126 Body 4,5 |
| 1 | 11 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2040 | HCM | 3 | s 1 | | 2 | 10 | | Nguyễn Anh Đình | 2059 | HCM | 2,5 | w ½ | | 3 | 4 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2164 | DAN | 4 | s ½ | | 4 | 18 | | Ngô Thừa Ân | 1899 | HCM | 5,5 | w ½ | | 5 | 12 | | Trịnh Thúy Nga | 2037 | QNI | 4,5 | w 0 | | 6 | 15 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2016 | QNI | 3 | s 1 | | 7 | 17 | | Đỗ Mai Phương | 1956 | HCM | 3 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Yến 2326 HCM Rp:2347 Body 6 |
| 1 | 12 | | Trịnh Thúy Nga | 2037 | QNI | 4,5 | w 1 | | 2 | 18 | | Ngô Thừa Ân | 1899 | HCM | 5,5 | s 1 | | 3 | 7 | | Cao Phương Thanh | 2134 | HCM | 3,5 | w 1 | | 4 | 6 | | Lại Quỳnh Tiên | 2141 | HCM | 6 | s 0 | | 5 | 3 | | Lê Thị Kim Loan | 2196 | HNO | 5 | w 1 | | 6 | 8 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2118 | QNI | 3 | s 1 | | 7 | 21 | | Phạm Thu Hà | 1742 | HNO | 3 | s 1 | | Lê Thị Kim Loan 2196 HNO Rp:2222 Body 5 |
| 1 | 13 | | Võ Hồ Lan Anh | 2028 | HCM | 3 | s 1 | | 2 | 15 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2016 | QNI | 3 | w 1 | | 3 | 6 | | Lại Quỳnh Tiên | 2141 | HCM | 6 | s 0 | Ukaž kompletní listinu
|
|
|
|